offshoot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Offshoot' bao gồm 'off' (xa) + 'shoot' (mọc). Xuất phát từ tiếng Anh cổ, nó phản ánh thực vật mọc xa khỏi thân chính. Hãy tưởng tượng một cái cây với thân mạnh mẽ và nhiều cành tươi sáng vươn ra ngoài, tượng trưng cho sự phát triển và mở rộng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOffshoot là danh từ chỉ một nhánh hay một derivative phát triển từ nguồn gốc chính, hoặc một dự án phụ hay doanh nghiệp phát triển từ một tổ chức lớn hơn. Nó có thể ám chỉ một chi nhánh vật lý tách ra khỏi thân cây, hoặc một nhánh ý tưởng mang tính ẩn dụ như một công ty khởi nghiệp xuất phát từ một chương trình của một tổ chức. Offshoot vẫn duy trì mối liên hệ với nguồn gốc trong khi cho thấy sự tăng trưởng và mở rộng, và theo thời gian có thể độc lập.
Đối với người Việt học, offshoot nhấn mạnh sự tăng trưởng từ nguồn gốc và vẫn giữ liên kết; nó không chỉ là một từ đồng nghĩa với branch và cũng có thể độc lập sau này.
What is the meaning of the word 'offshoot'?
Choose the sentence that uses 'offshoot' correctly.
Which word is most similar to 'offshoot'?
What is the opposite of 'offshoot'?
Provide a real-life context where the word 'offshoot' can be applied.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật