LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

offshoot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

offshoot Ý nghĩa của Từ

  • một nhánh hoặc chi nhánh của một nguồn chính
  • một cái gì đó phát triển từ một cái khác
  • một dự án phụ từ một tổ chức lớn hơn
Illustration for this word

offshoot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

offshoot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒfʃuːt/
Mỹ /ˈɔfʃut/
Tiết
offshoot

offshoot Từ nguyên của Từ

'Offshoot' bao gồm 'off' (xa) + 'shoot' (mọc). Xuất phát từ tiếng Anh cổ, nó phản ánh thực vật mọc xa khỏi thân chính. Hãy tưởng tượng một cái cây với thân mạnh mẽ và nhiều cành tươi sáng vươn ra ngoài, tượng trưng cho sự phát triển và mở rộng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Offshoot là danh từ chỉ một nhánh hay một derivative phát triển từ nguồn gốc chính, hoặc một dự án phụ hay doanh nghiệp phát triển từ một tổ chức lớn hơn. Nó có thể ám chỉ một chi nhánh vật lý tách ra khỏi thân cây, hoặc một nhánh ý tưởng mang tính ẩn dụ như một công ty khởi nghiệp xuất phát từ một chương trình của một tổ chức. Offshoot vẫn duy trì mối liên hệ với nguồn gốc trong khi cho thấy sự tăng trưởng và mở rộng, và theo thời gian có thể độc lập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định offshoot có ám chỉ nhánh vật lý hay một derivative phi vật lý.
  • Dùng cho sự tăng trưởng từ một tổ chức mẹ, không chỉ một nhánh đơn thuần.
  • Kết hợp với from hoặc of để cho thấy nguồn gốc.
  • Có thể trở nên độc lập theo thời gian.
  • Ưu tiên offshoot trước branch khi nhấn mạnh đổi mới hoặc hướng đi mới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là chỉ liên quan đến sinh học/thực vật.
  • Thường được hiểu mang nghĩa tiêu cực như phụ hậu.
  • Một offshoot không thể trở nên độc lập.
  • Ở mọi ngữ cảnh đều giống với 'branch'.
  • Có nghĩa là tách hoàn toàn khỏi nguồn gốc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, offshoot nhấn mạnh sự tăng trưởng từ nguồn gốc và vẫn giữ liên kết; nó không chỉ là một từ đồng nghĩa với branch và cũng có thể độc lập sau này.

Mẹo Học

  • Liên kết offshoot với sự tăng trưởng từ nguồn gốc và giữ liên kết.
  • Phân biệt với branch dựa trên khả năng độc lập.
  • Dùng với from/of để chỉ nguồn gốc.
  • So sánh với spin-off trong ngữ cảnh kinh doanh.
  • Thực hành ở các ngữ cảnh khác nhau: kinh doanh, khoa học, văn hóa.
  • Luyện tập với các cụm từ như 'offshoot of' và 'an offshoot from'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'offshoot'?

A.A branch or descendant from a main source
B.A type of tree found in forests
C.A physical off-road vehicle
D.A special type of software program
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'offshoot' correctly.

A.The offshoot was a delicious meal prepared for dinner.
B.The offshoot of the company developed a new product.
C.My favorite book is a fascinating offshoot.
D.The tree's offshoot fell during the storm.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'offshoot'?

A.branch
B.root
C.leaf
D.trunk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'offshoot'?

A.leaf
B.main source
C.trunk
D.root
Bước 5: Thành thạo

Provide a real-life context where the word 'offshoot' can be applied.

A.The new project was a successful offshoot of the research initiative.
B.Many companies have started focusing on online sales.
C.People tend to enjoy outdoor activities on weekends.
D.They decided to renovate the building rather than construct a whole new one.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ