LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oils - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oils Ý nghĩa của Từ

  • Chất lỏng nhớt dùng làm nhiên liệu hoặc bôi trơn.
  • Chất được chiết xuất từ thực vật hoặc động vật, thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc chăm sóc da.
  • Chất lỏng dầu có thể cũng ám chỉ một chất trung gian trong nghệ thuật hội họa.
Illustration for this word

oils Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oils Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔɪl/
Mỹ /ɔɪl/
Tiết
oil

oils Từ nguyên của Từ

dầu: 'oleum' (Latin) → tiếng Pháp cổ 'oile' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một giọt dầu vàng lấp lánh, đại diện cho sự giàu có và sự mượt mà mà nó mang lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm chặt chai và nâng nó lên một chút, điều chỉnh grip để vừa tay. Tôi nghiêng chai, cảm nhận khối lượng thay đổi trong lòng bàn tay và dòng dầu chảy về phía chảo. Cần tập trung để giữ nhịp, đẩy và kéo nhẹ để kiểm soát tốc độ chảy. Đặt chai xuống, tôi nhận ra dầu đã hòa vào công việc đang làm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Oil trong tiếng Anh là danh từ có nhiều nghĩa. Dưới dạng nhiên liệu, dầu thô được tinh chế thành xăng, diesel và nhiên liệu hàng không để cung cấp động lực cho ô tô, máy bay và máy móc. Dưới dạng dầu ăn hoặc dầu chăm sóc da, dầu được chiết từ thực vật hoặc động vật, ví dụ dầu olive hay dầu dừa, dùng cho nấu nướng hoặc làm đẹp. Trong nghệ thuật, dầu chỉ chất liệu sơn dầu, trộn pigment với dầu để tạo lớp màu dày và khô chậm. Ngữ cảnh là chìa khóa để phân biệt các nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Oil có nhiều nghĩa khác nhau. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa nhiên liệu, dầu ăn hoặc dầu dùng cho tranh sơn dầu.
  • Dầu ăn thường ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng, nhưng một số loại như dầu dừa có thể đặc lại khi lạnh.
  • Tránh nhầm oil với grease hoặc fat.
  • Trong hội họa, oil là chất nền cho sơn dầu, không phải dầu ăn.
  • Cụm từ thông dụng: dầu thô, dầu ăn, dầu oliu, tranh dầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Oil chỉ là nhiên liệu.
  • Dầu và chất béo là giống nhau.
  • Dầu luôn ở thể lỏng ở mọi nhiệt độ.
  • Dầu không thể dùng trong nghệ thuật hoặc mỹ phẩm.
  • Tất cả các loại dầu đều ăn được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa dầu ăn, dầu thô và dầu để vẽ. Ngữ cảnh và cụm từ cố định như dầu ăn, dầu olive, sơn dầu giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Học Oil theo ba nghĩa chính: nhiên liệu, dầu ăn và chất liệu sơn dầu.
  • Kết hợp từ vựng phổ biến: dầu ăn, dầu oliu, dầu thô, sơn dầu.
  • Nhiều loại dầu ở nhiệt độ phòng là lỏng; một số loại như dầu dừa có thể đặc lại.
  • Phân biệt oil với grease; không phải từ đồng nghĩa.
  • Luyện tập trong nhiều ngữ cảnh để nắm nghĩa đúng.
  • Sử dụng hình ảnh để ghi nhớ các nghĩa.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Pollution by the River: Causes and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.08 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gallery Visit: Orchards and Winter Scenes

Art & Museums

2025.10.21 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ