ok - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: o- = đến, và 'kay' hoặc 'okay' đến từ 'och' có nghĩa là 'mọi thứ đều ổn'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Mỹ, có thể từ một lỗi chính tả của 'all correct'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đang giơ ngón cái lên, báo hiệu rằng mọi thứ đều ổn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi thò tay ra nắm vào tay nắm và xoay nó cho khóa mở ra. Đẩy và kéo một chút rồi cửa mở ra, một sự thay đổi(change) trong không khí. Thở sâu, gật đầu và thốt ra ok trong im lặng, để kế hoạch thả xuống trong tâm trí. Cử động này như một tín hiệu để tiến lên, tôi sẽ điều chỉnh nếu cần.
Ok là một từ ngắn gọn và linh hoạt trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò thán từ hoặc tính từ có nghĩa là vừa ý, chấp nhận hoặc đã hiểu. Nó báo hiệu sự đồng ý, nhận thức hoặc an ủi trong giao tiếp thông thường và có thể làm dịu một chỉ thị hoặc trả lời ngắn gọn. Dù viết ok hay okay, cả hai đều phổ biến trong hội thoại không trang trọng và tin nhắn. Nguồn gốc liên quan đến các cụm từ như all right và từ viết tắt của ok.
Ok là một biểu hiện rất thông dụng và thân mật trong tiếng Anh; người học tiếng Việt nên hạn chế dùng trong tình huống formal và thay bằng đồng ý hoặc được rồi tùy ngữ cảnh.
Which sentence uses 'ok' correctly?
What is the most similar word to 'ok'?
What is the opposite of 'ok'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'ok'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật