okay - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: không có tiền tố hay hậu tố; O.K. là viết tắt của oll korrect (phép đánh vần chơi của all correct). (b) Nguồn gốc lịch sử: xuất xứ ở Hoa Kỳ những năm 1830, từ cách viết chơi chữ của all correct; được phổ biến qua báo in. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bưu điện thế kỷ 19 với nhân viên đóng dấu O.K. lên một bức thư và bảng hiệu oll korrect ở trên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOkay là một từ vựng linh hoạt trong tiếng Anh được dùng để chấp nhận, đồng ý hoặc cho thấy đã hiểu. Trong tiếng Việt, người bản địa có thể nói 'được' hoặc 'được rồi' để diễn đạt tương tự, còn 'OK' vẫn được nghe nhiều trong giao tiếp thông dụng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế rõ ràng như đồng ý, được phép.
Đối với người Việt học tiếng Anh, okay dễ bị hiểu nhầm là đồng ý tuyệt đối; ngữ điệu và ngữ cảnh quyết định.
How is the word 'okay' commonly used in sentences?
Which word is similar to 'okay'?
What is the opposite of 'okay'?
In what real-life context would you likely use the word 'okay'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật