omnipresent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ omni- (có nghĩa là 'tất cả') + present (có nghĩa là 'đang ở một nơi') | Latin 'omnis' (tất cả) + 'praesens' (hiện tại) → Pháp cổ 'omniprésent' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bầu trời rộng lớn đầy những ngôi sao—mỗi ngôi sao đại diện cho một sự hiện diện vĩ đại, tỏa sáng ở khắp mọi nơi cùng một lúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOmnipresente nghĩa là ở khắp mọi nơi cùng lúc. Từ này mô tả một khái niệm trừu tượng, thuộc tính thần thánh, hoặc hiện tượng dường như xuất hiện ở nhiều nơi cùng lúc. Nguồn gốc từ Latinh omnis và praesens, sau này qua tiếng Pháp cổ omniprésent và cuối cùng sang tiếng Anh. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm omnipresent thường gợi tới hình ảnh thần linh hoặc hệ thống giám sát nghiêm ngặt hơn. Dùng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo hoặc văn chương để nhấn mạnh sự có mặt tuyệt đối ở khắp nơi. Học viên cần phân biệt với ubiquitous, nhấn mạnh sự hiện diện đồng thời ở mọi chỗ.
Người học tiếng Việt thường dùng omnipresent trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương và dễ nhầm với ubiquituous trong cách dùng hàng ngày.
What is the meaning of 'omnipresent'?
Choose the correct sentence using 'omnipresent': The library is an ________________ source of knowledge.
Which word is a synonym of 'omnipresent'?
What is the opposite of 'omnipresent'?
In what context would you use the word 'omnipresent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật