LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

omniscient - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

omniscient Ý nghĩa của Từ

  • có kiến thức vô hạn
  • biết mọi thứ
  • toàn tri
Illustration for this word

omniscient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

omniscient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒmˈnɪʃ.ənt/
Mỹ /ɑmˈnɪʃ.ənt/
Tiết
omniscient

omniscient Từ nguyên của Từ

toàn tri = omni- (mọi thứ) + scient (biết); Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một con mắt biết tất cả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Omniscient có nghĩa là có kiến thức vô hạn và nhận thức được mọi thứ. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện ở ngữ cảnh văn học hoặc biện hộ để mô tả người kể chuyện hoặc nhân vật có thể thấy tất cả và hiểu mọi chi tiết. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hiếm khi tự nhận là omniscient; họ dùng các cụm như biết mọi chuyện về chủ đề đó. Từ này mang sắc thái thần thoại hoặc sân khấu, dễ gây hiểu lầm cho người học nếu dùng trong trò chuyện thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong bối cảnh văn học hoặc tu từ để mô tả một quan điểm toàn tri.
  • Không áp dụng cho người thật; ngoài tiểu thuyết hay thơ là thô tục.
  • Thường ám chỉ người kể biết suy nghĩ của tất cả nhân vật.
  • Tránh nhầm với toàn năng.
  • Khi mô tả người kể chuyện có tính thần thoại, điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn omniscient với toàn năng (omniscient và omnipotent)
  • Cho rằng người thật có thể thực sự biết tất cả
  • Cho rằng chỉ dùng cho nhân vật tôn giáo
  • Nghĩ nó có nghĩa là biết mọi chi tiết cho mọi chủ đề mọi lúc
  • Sử dụng trong giao tiếp hằng ngày như thể đó là sự thật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt: toàn tri mang sắc thái văn học và thần thoại; dùng thận trọng trong giao tiếp hằng ngày.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như 'người kể chuyện toàn tri'.
  • So sánh với all-knowing để nắm sắc thái ngữ điệu.
  • Không áp dụng cho người thật ngoài đời.
  • Đọc trích đoạn văn học để nghe nhịp điệu kể chuyện.
  • Phân biệt omniscient với omnipotent và omnipresent trong phân tích.
  • Luyện tập bằng các câu giả định hoặc ngữ cảnh kịch tính.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'omniscient'?

A.Brave
B.All-knowing
C.Sleepy
D.Tall
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'omniscient' used correctly?

A.The cat is very omniscient in the house.
B.The teacher was omniscient after the class.
C.The omniscient detective solved the mystery easily.
D.She felt omniscient about the upcoming exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'omniscient'?

A.Knowledgeable
B.Ignorant
C.Limited
D.Partial
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'omniscient'?

A.Clueless
B.Informed
C.Omnipotent
D.Insightful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone be described as 'omniscient'?

A.A baby learning to walk
B.A teenager navigating social media for the first time
C.A scientist who knows every scientific fact
D.A traveler exploring a new city

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ