LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách dùng điểm là ẩn dụ trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

point Ý nghĩa của Từ

  • một điểm hoặc vị trí cụ thể
  • một điểm số trong trò chơi
  • chỉ vào một điều gì đó
Illustration for this word

point Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

point Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɔɪnt/
Mỹ /pɔɪnt/
Tiết
point

point Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'punctum' (một điểm) + tiếng Pháp cổ 'point' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngón tay chỉ vào một địa điểm cụ thể trên bản đồ, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa ngón tay về phía bản đồ và di chuyển nó để tìm một điểm nhỏ. Tôi chuyển ánh nhìn, cố gắng giữ nhịp thở và điều chỉnh tư thế để nhìn rõ hơn. Chỉ một chuyển động nhỏ của sự chú ý làm tôi cảm thấy như đang quyết định chỉ vào một nơi. Trong trò chơi hoặc trò chuyện, động tác tương tự trở thành tín hiệu cho người khác thấy tôi đang nhìn vào đúng chỗ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, point là từ có thể làm danh từ và động từ. Danh từ chỉ một vị trí cụ thể, điểm số trong trò chơi, hoặc một điểm quan trọng. Động từ có nghĩa là chỉ vào một vật để thu hút sự chú ý hoặc chỉ đường. Người học thường nhầm lẫn point với place hoặc mục đích, và hay dùng point at cho các đối tượng trừu tượng khi đúng là dùng point to để chỉ hướng hoặc ý kiến. Point cũng có nghĩa là ý kiến hoặc luận điểm trong một bài thuyết trình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng point để giới thiệu sự thật hoặc luận điểm.
  • Chỉ vào vị trí bằng ngón tay hoặc công cụ.
  • Dùng point trong các cụm từ như point of view, turning point hoặc score points.
  • Phân biệt point to (trừu tượng) và point at (cụ thể).
  • Lưu ý rằng point out là collocation thông dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Point không chỉ là địa điểm; nó còn có thể là điểm số hoặc hướng đi trừu tượng.
  • Point và place không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho địa điểm.
  • Dùng point to cho ý tưởng trừu tượng, point at cho vật thể cụ thể.
  • Point không đồng nghĩa với indicate trong mọi ngữ cảnh trang trọng.
  • Turning point và point of view là khái niệm khác với động từ point.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường tập trung vào nghĩa thực tế và bỏ qua chỉ định trừu tượng như point to; phân biệt rõ ràng là cần thiết.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba cách dùng chính của point: vị trí, điểm số và chỉ vào thứ gì đó.
  • Ghi nhớ các cụm từ thường gặp: point out, turning point, point of view.
  • Dùng point để giới thiệu một luận điểm và kèm bằng chứng.
  • Phân biệt point to (trừu tượng) và point at (cụ thể).
  • Kết hợp point với ngôn ngữ cơ thể để rõ ràng hơn.
  • Đọc và nghe để nhận diện các collocation quanh point.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'point'?

A.Broken
B.Idea
C.Excited
D.Inflated
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'point' used in a sentence?

A.I point the book on the shelf.
B.The sky is point blue today.
C.The teacher made a good point in class.
D.She point to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'point'?

A.Smooth
B.Dull
C.Empty
D.Tip
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'point'?

A.Blunt
B.Short
C.Simple
D.Strong
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life context where the word 'point' is used?

A.Watching a movie
B.Cooking a new recipe
C.Running a marathon
D.During a meeting discussing key points of a project.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Fish

Shopping in Store

2025.09.23 · 0:19 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ