ongoing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
on- = trên + going = đi. Bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ 'gān' có nghĩa là 'đi'. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy liên tục, tượng trưng cho những thứ đang chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm vô-lăng chặt và move ga, từ từ tiến lên. Mỗi khúc cua khiến tôi điều chỉnh hướng đi, thay đổi tư thế và giữ nhịp. Con đường lượn dưới chân tôi tiếp tục trôi, và khoảnh khắc này như đang diễn ra liên tục—ongoing. Tôi giữ thẳng dòng, đẩy xa những sao nhãng và để dòng chảy tiếp tục.
ongoing là một tính từ mô tả một thứ đang tiếp tục mà không bị gián đoạn và hiện đang diễn ra. Nó thường được dùng cho các sự kiện hoặc quá trình đang tiến hành, như một dự án đang tiến hành, hay các nỗ lực cứu trợ đang diễn ra. Từ này nhấn mạnh tính liên tục và trạng thái hiện tại, đi với danh từ như quá trình, cuộc thảo luận hoặc tình huống. Người học thường nhầm ongoing với liên tục hoặc vĩnh viễn, cho rằng mọi thứ đã hoàn tất hoặc không thay đổi.
Trong tiếng Việt, người học thường dùng đang diễn ra hoặc đang tiến hành, có thể bỏ qua sắc thái liên tục; một số người lại hiểu sai và dùng ongoing cho mọi trạng thái.
What is the meaning of the word 'ongoing'?
Which of the following sentences use the word 'ongoing' correctly?
What word is most similar to 'ongoing'?
What is the opposite of 'ongoing'?
Can you think of a real-life context where the word 'ongoing' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật