LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ongoing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ongoing Ý nghĩa của Từ

  • đang diễn ra
  • tiếp diễn
  • trong quá trình
Illustration for this word

ongoing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ongoing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒnˈɡəʊɪŋ/
Mỹ /ɑnˈɡoʊɪŋ/
Tiết
ongoing

ongoing Từ nguyên của Từ

on- = trên + going = đi. Bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Anh cổ 'gān' có nghĩa là 'đi'. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy liên tục, tượng trưng cho những thứ đang chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vô-lăng chặt và move ga, từ từ tiến lên. Mỗi khúc cua khiến tôi điều chỉnh hướng đi, thay đổi tư thế và giữ nhịp. Con đường lượn dưới chân tôi tiếp tục trôi, và khoảnh khắc này như đang diễn ra liên tục—ongoing. Tôi giữ thẳng dòng, đẩy xa những sao nhãng và để dòng chảy tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

ongoing là một tính từ mô tả một thứ đang tiếp tục mà không bị gián đoạn và hiện đang diễn ra. Nó thường được dùng cho các sự kiện hoặc quá trình đang tiến hành, như một dự án đang tiến hành, hay các nỗ lực cứu trợ đang diễn ra. Từ này nhấn mạnh tính liên tục và trạng thái hiện tại, đi với danh từ như quá trình, cuộc thảo luận hoặc tình huống. Người học thường nhầm ongoing với liên tục hoặc vĩnh viễn, cho rằng mọi thứ đã hoàn tất hoặc không thay đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - ongoing mô tả điều gì đó vẫn tiếp tục mà chưa kết thúc.
  • - Không dùng ongoing cho hành động đã hoàn thành.
  • - Dùng với danh từ như dự án đang tiến hành, cuộc thảo luận đang diễn ra.
  • - So sánh với in progress và continuous để chọn sắc thái phù hợp.
  • - Trong văn bản formal, nhấn mạnh tính liên tục theo thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ongoing có nghĩa là mọi thứ hoàn hảo và không có vấn đề gì.
  • Chỉ dùng cho các sự kiện trong tương lai xa.
  • Có thể dùng trước bất kỳ động từ nào.
  • ngụ ý một thời gian vô tận.
  • không khác hoàn toàn với liên tục hoặc đang tiến hành.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học thường dùng đang diễn ra hoặc đang tiến hành, có thể bỏ qua sắc thái liên tục; một số người lại hiểu sai và dùng ongoing cho mọi trạng thái.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: tiến trình đang diễn ra, dự án đang tiến hành, cuộc thảo luận đang diễn ra.
  • Nhớ rằng ongoing mô tả trạng thái chưa kết thúc, không phải hành động đã hoàn tất.
  • Dùng trước danh từ, không trước động từ.
  • So sánh với in progress và continuous để chọn sắc thái phù hợp.
  • Tìm ví dụ thực tế từ tin tức hoặc báo cáo để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Luyện tập với các tình huống đời sống thật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ongoing'?

A.Random
B.Continuous
C.Historical
D.Temporary
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'ongoing' correctly?

A.The ongoing flower bloomed beautifully.
B.He fixed the ongoing watch.
C.The ongoing debate lasted for hours.
D.She enjoyed the ongoing movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'ongoing'?

A.Finish
B.Begin
C.Eternal
D.Pause
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ongoing'?

A.Stalled
B.Progressing
C.Finished
D.Starting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'ongoing' would be used?

A.The ongoing research project requires more funding.
B.The construction work was delayed.
C.Her vacation plans changed unexpectedly.
D.I completed the task on time.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ