LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mystery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mystery Ý nghĩa của Từ

  • một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu
  • một người hoặc vật có bản chất bí ẩn
  • một thể loại tiểu thuyết liên quan đến việc giải quyết tội phạm
Illustration for this word

mystery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mystery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪstəri/
Mỹ /ˈmɪstəri/
Tiết
mystery

mystery Từ nguyên của Từ

mystery = mysterium (từ tiếng Hy Lạp mustērion) = nghi lễ bí mật. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh, tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đêm tối tăm sương mù nơi một hình bóng mờ ảo cầm một chiếc hộp bị khóa, thì thào những bí mật chỉ vài người được chọn mới có thể hiểu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay kéo chụp đèn, để ánh sáng chuyển động. Trong căn phòng có một điều không dễ hiểu, một bí ẩn đang thở ở rìa tầm mắt. Tôi điều chỉnh tư thế, lại gần hơn một chút và giữ ánh sáng ổn định, quay vòng suy nghĩ trong đầu. Mỗi biến đổi nhỏ khiến bí ẩn hiện lên và biến đổi dần, để tôi cảm nhận ý nghĩa chứ không nói tên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mystery là một danh từ tiếng Anh chỉ một điều gì đó khó hiểu, một người có bản chất bí ẩn, hoặc một thể loại tiểu thuyết tập trung vào việc giải quyết vụ án. Nguồn gốc từ mysterium (La-tinh) qua Greek mustērion, ám chỉ bí mật hoặc nghi lễ. Ở tiếng Việt, mystery thường được dịch là bí ẩn hoặc điều bí ẩn, nhưng dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm. Đôi khi có cảm giác hứng thú và bí ẩn hơn là sự bạn ngốc ngách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mystery được dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu, một người bí ẩn hoặc một thể loại tiểu thuyết tập trung vào việc giải quyết vụ án.
  • Tránh coi mystery như đồng nghĩa trực tiếp với secret hay unknown trong mọi ngữ cảnh.
  • Các collocations phổ biến: mystery novel, solve the mystery, keep it a mystery.
  • Dùng tính từ như great, deep hoặc unsolved để nhấn mạnh sự bí ẩn.
  • Trong văn bản trang trọng, hạn chế lặp lại và mô tả cụ thể khi có thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa mystery với secret hoặc unknown trong mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng mystery luôn có nghĩa thiếu bằng chứng thay vì có sự huyền bí.
  • Có thể lẫn lộn mystery với enigma trong văn nói.
  • Dùng mystery như tính từ thay vì mysterious.
  • Tin rằng mystery không dùng cho người hay chủ đề phi hư cấu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, mystery thường gắn với sự tò mò, bí ẩn và các vụ án được giải trong tiểu thuyết. Hiểu sự khác biệt giữa mystery và mysterious, secret, và enigma sẽ giúp dùng đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: mystery novel, solve the mystery, keep it a mystery.
  • Phân biệt mystery với secret và unknown theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng tính từ như great, deep hoặc unsolved để nhấn mạnh sự huyền bí.
  • So sánh mystery với enigma hoặc puzzle khi thích hợp.
  • Đọc các trích đoạn tiểu thuyết trinh thám để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Viết một đoạn ngắn mô tả một bí ẩn bạn đã gặp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mystery' mean?

A.Confusion
B.Secret
C.Obvious
D.Difficult
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mystery' used correctly?

A.The answer to the math problem was a mystery to Sarah.
B.The puzzle was so clear that it was a mystery to solve.
C.The movie was so predictable that it lacked any mystery.
D.She knew all the answers, so there was no mystery in the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'mystery'?

A.Clarity
B.Solution
C.Understanding
D.Puzzle
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'mystery'?

A.Ambiguity
B.Enigma
C.Concealment
D.Transparency
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life mystery?

A.A missing person case that remains unsolved
B.A transparent glass of water
C.A math problem with a clear solution
D.A book with a predictable ending

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Life's Crucial Phases

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ