mystery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mystery = mysterium (từ tiếng Hy Lạp mustērion) = nghi lễ bí mật. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh, tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đêm tối tăm sương mù nơi một hình bóng mờ ảo cầm một chiếc hộp bị khóa, thì thào những bí mật chỉ vài người được chọn mới có thể hiểu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa tay kéo chụp đèn, để ánh sáng chuyển động. Trong căn phòng có một điều không dễ hiểu, một bí ẩn đang thở ở rìa tầm mắt. Tôi điều chỉnh tư thế, lại gần hơn một chút và giữ ánh sáng ổn định, quay vòng suy nghĩ trong đầu. Mỗi biến đổi nhỏ khiến bí ẩn hiện lên và biến đổi dần, để tôi cảm nhận ý nghĩa chứ không nói tên.
Mystery là một danh từ tiếng Anh chỉ một điều gì đó khó hiểu, một người có bản chất bí ẩn, hoặc một thể loại tiểu thuyết tập trung vào việc giải quyết vụ án. Nguồn gốc từ mysterium (La-tinh) qua Greek mustērion, ám chỉ bí mật hoặc nghi lễ. Ở tiếng Việt, mystery thường được dịch là bí ẩn hoặc điều bí ẩn, nhưng dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm. Đôi khi có cảm giác hứng thú và bí ẩn hơn là sự bạn ngốc ngách.
Đối với người Việt học tiếng Anh, mystery thường gắn với sự tò mò, bí ẩn và các vụ án được giải trong tiểu thuyết. Hiểu sự khác biệt giữa mystery và mysterious, secret, và enigma sẽ giúp dùng đúng ngữ cảnh.
In which of the following sentences is 'mystery' used correctly?
Which word is similar to 'mystery'?
Which word is the opposite of 'mystery'?
Can you give an example of a real-life mystery?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật