LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của oozing trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ooze Ý nghĩa của Từ

  • chảy chậm; rỉ ra
  • một chất mềm và ướt
  • tỏa ra hoặc phát ra dần dần
Illustration for this word

ooze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ooze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /uːz/
Mỹ /uz/
Tiết
ooze

ooze Từ nguyên của Từ

Rễ: ooze = chảy chậm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'osian' từ tiếng Pháp cổ 'osier' (cây liễu), liên quan đến dòng chảy của chất lỏng. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một loại siro đặc hoặc bùn từ từ chảy ra từ một cái bình, thể hiện dòng chảy từ từ và ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ooze mô tả một dòng chảy chậm và đều đặn mà ban đầu có thể không dễ nhận thấy. Là động từ, nó có nghĩa là chất lỏng hoặc chất lỏng-nửa chất lỏng chảy từ từ ra khỏi chứa đựng hoặc lỗ mở; một chất đặc có thể rỉ ra từ ống hoặc vết thương, để lại vệt ẩm ẩm. Nó cũng được dùng figuratively: cảm xúc hoặc phẩm chất có thể rỉ ra tự tin, đe dọa hay quyến rũ, ám chỉ sự tỏa ra tự nhiên. Là danh từ, ooze chỉ chính chất mềm ướt hoặc nhờn ấy. Ý chính là sự di chuyển từ từ, không phải bộc phát, và động từ có thể kết hợp với out, from hoặc through để chỉ hướng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: ooze mô tả dòng chảy chậm và đều đặn, không phải là bắn tung tóe. Dùng với out/from/through để chỉ hướng. Ở dạng danh từ, nó nói về chất mềm ướt tự bản thân nó, không phải cái bình chứa. Ý nghĩa ẩn dụ có thể là một phẩm chất tự nhiên và khó cưỡng lại. Không dùng cho rò rỉ đột ngột hay nhỏ giọt. Khác với drip và leak ở việc nhấn mạnh sự di chuyển dần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ ooze chỉ mô tả chất lỏng rất loãng; không đúng cho chất rắn dẻo.
  • Người ta nghĩ nó biểu thị chuyển động nhanh; thực tế là chậm.
  • Có thể dùng để miêu tả cảm xúc hoặc bầu không khí, nhưng thường bị bỏ qua.
  • Có quan niệm ooze chỉ dùng cho rò rỉ đường ống.
  • Người ta cho rằng ooze không thể là danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học, ooze khác drip hoặc leak ở việc nhấn mạnh sự di chuyển dần dần và sự phát ra từ từ. Hãy hình dung chất lỏng nhớt rỉ ra từ từ.

Mẹo Học

  • Hình dung một chuyển động chậm và đều đặn.
  • Luyện tập dạng động từ và danh từ: ooze (v) vs ooze (n).
  • Không thể collocations: ooze out, ooze from, ooze through.
  • Khám phá cách dùng ẩn dụ: ooze tự tin, quyến rũ.
  • Phân biệt với drip và leak bằng nhấn mạnh sự di chuyển dần.
  • Đọc ví dụ mô tả bầu không khí ẩm ướt để luyện nghe.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ooze'?

A.To jump
B.To fly
C.To flow slowly
D.To sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ooze' correctly?

A.The bird can ooze in the sky.
B.The cat will ooze out of the window.
C.The water will ooze out of the bottle.
D.The flower will ooze on the table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'ooze'?

A.Drip
B.Run
C.Jump
D.Climb
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ooze'?

A.Rush
B.Trickle
C.Gush
D.Pour
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'ooze'?

A.The tree shaking in the wind.
B.The car speeding down the highway.
C.The water slowly seeping through the cracked pipe.
D.The book falling off the shelf.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ