sticky - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stick + -y; từ tiếng Anh cổ 'sticca' có nghĩa là 'dính'; hình dung một mảnh giấy dán lên tường bằng băng dính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm một vật nhỏ và move ngón tay dọc theo mép, cảm nhận bề mặt dính. Đẩy nhẹ để biết lực là bao nhiêu, và adjust áp lực cho nó dính lại. Cảm giác đó làm bàn tay căng thẳng, bề mặt thay đổi khi chạm, change. Cuối cùng nó giữ nguyên ở vị trí, khó lấy ra.
Sticky là tính từ mô tả một bề mặt dính hoặc dễ bám vào các vật thể khác. Nó có thể đề cập đến sự dính chất vật lý như băng dính, mật ong hoặc kẹo cao su dính lên da, quần áo hoặc đồ đạc; cũng có thể miêu tả những thứ khó loại bỏ hoặc còn dính lại, như vết dính hay một tình huống dính mắc cần giải quyết. Ngoài ra, sticky còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ những ghi chú dán hoặc những tình huống bám dai vào trí óc. Từ này thường có sắc thái tích cực nhẹ về sự kiên trì, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi liên quan đến sự làm sạch phiền toái.
Đối với người Việt học tiếng Anh, sticky bao gồm cả dính thật và sự bền bỉ ở nghĩa bóng; sai lầm phổ biến là nhầm với stuck và dùng trong ngữ cảnh phiếm chỉ.
What is the meaning of 'sticky'?
In which sentence is 'sticky' used correctly?
Which word is an antonym of 'sticky'?
Where might you encounter something 'sticky' in real life?
Reflect on a situation where 'sticky' could be a problem or an advantage.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật