LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sticky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sticky Ý nghĩa của Từ

  • có bề mặt dính
  • khó loại bỏ hoặc từ bỏ
  • có xu hướng bám vào bề mặt
Illustration for this word

sticky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sticky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɪki/
Mỹ /ˈstɪki/
Tiết
sticky

sticky Từ nguyên của Từ

stick + -y; từ tiếng Anh cổ 'sticca' có nghĩa là 'dính'; hình dung một mảnh giấy dán lên tường bằng băng dính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm một vật nhỏ và move ngón tay dọc theo mép, cảm nhận bề mặt dính. Đẩy nhẹ để biết lực là bao nhiêu, và adjust áp lực cho nó dính lại. Cảm giác đó làm bàn tay căng thẳng, bề mặt thay đổi khi chạm, change. Cuối cùng nó giữ nguyên ở vị trí, khó lấy ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sticky là tính từ mô tả một bề mặt dính hoặc dễ bám vào các vật thể khác. Nó có thể đề cập đến sự dính chất vật lý như băng dính, mật ong hoặc kẹo cao su dính lên da, quần áo hoặc đồ đạc; cũng có thể miêu tả những thứ khó loại bỏ hoặc còn dính lại, như vết dính hay một tình huống dính mắc cần giải quyết. Ngoài ra, sticky còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ những ghi chú dán hoặc những tình huống bám dai vào trí óc. Từ này thường có sắc thái tích cực nhẹ về sự kiên trì, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực khi liên quan đến sự làm sạch phiền toái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sticky cho sự dính ở bề mặt, ghi chú dán và các tình huống dính. Tránh nhầm với stuck hoặc sticking. Phát âm STIK-ee. Cụm từ thông dụng: sticky tape, sticky note, vết dính, tình huống dính. Sử dụng stickiness khi nói về sự bám dính. Luyện tập cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Giữ ngữ điệu thân mật trong bối cảnh giao tiếp thường ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sticky không luôn có nghĩa là bẩn; tính dính là ý nghĩa cốt lõi.
  • Sticky và stuck khác nhau: stuck là bị mắc kẹt, sticky là có tính dính.
  • Không chỉ chất lỏng mới dính; nhiều chất khác cũng có thể bám dính.
  • Sticky còn có nghĩa bóng để nói về ký ức hoặc tình huống kéo dài.
  • Tacky không hoàn toàn đồng nghĩa sticky; tacky có sắc thái kém sang.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, sticky bao gồm cả dính thật và sự bền bỉ ở nghĩa bóng; sai lầm phổ biến là nhầm với stuck và dùng trong ngữ cảnh phiếm chỉ.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ba nghĩa cốt lõi: dính vật lý, vết dính, và khuynh hướng dính.
  • Sử dụng các collocations phổ biến: sticky note, sticky tape, tình huống dính.
  • Phân biệt sticky với stuck và sticking theo ngữ cảnh.
  • Luyện phát âm và ngữ điệu (stickiness).
  • Đọc nhãn máb thông tin in để nghe cách dùng thực tế.
  • Tạo tình huống nhỏ để luyện nghĩa đen và nghĩa bóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sticky'?

A.Sweet
B.Soft
C.Viscous
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sticky' used correctly?

A.She drank a sticky glass of water.
B.The sky was sticky blue.
C.He pet his sticky dog.
D.The floor was sticky with spilled juice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'sticky'?

A.Smooth
B.Wet
C.Dry
D.Hard
Bước 4: Từ trái nghĩa

Where might you encounter something 'sticky' in real life?

A.When handling honey
B.In a candy store
C.After painting a wall
D.At the beach
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where 'sticky' could be a problem or an advantage.

A.Problem
B.Neutral
C.Advantage
D.Depends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Slick Summers with Iced Coffee Automatics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ