operation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Oper- = làm việc + -ation = quá trình hoặc kết quả. Bắt nguồn từ tiếng Latinh 'operatio', đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'operation' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ phẫu thuật làm việc cẩn thận trong phòng mổ, thực hiện nhiều thủ tục để chữa lành bệnh nhân, nhấn mạnh quá trình tỉ mỉ được thực hiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt công tắc và cho quay núm bằng ngón tay. Quy trình bắt đầu, máy kêu rì rì và bánh răng chuyển động. Tôi điều chỉnh tư thế, thở đều và giữ nhịp cho đến khi mọi bộ phận khớp vào nhau. Khi nhiệm vụ hoàn tất, tôi rút ra kết quả và mang sức lực ấy vào công việc tiếp theo.
Operation trong tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất là một quá trình làm việc hoặc vận hành trong một hệ thống, ví dụ vận hành hàng ngày để duy trì sản xuất. Thứ hai chỉ một thủ tục y tế, như phẫu thuật. Thứ ba là một nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể tạo ra kết quả, như thực hiện một phép toán hay một chiến lược trong kinh doanh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin operatio, qua tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh.
Trong tiếng Việt, operation có nhiều nghĩa; người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa quá trình, phẫu thuật và nhiệm vụ.
What is the meaning of the word 'operation'?
Which sentence uses the word 'operation' correctly?
Which word is most similar to the word 'operation'?
What is the opposite of the word 'operation'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'operation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật