ordinary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'ordinarius' (sắp xếp, có trật tự) → Tiếng Pháp cổ 'ordinaire' → Tiếng Anh 'ordinary'. Hãy tưởng tượng một dãy sách được sắp xếp gọn gàng, đại diện cho trật tự và sự bình thường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình mở tủ quần áo, di chuyển một thanh treo và lấy chiếc áo bình thường mà mình hay mặc. Đan chỉnh vải áo cho vừa người, đặt nó lên vai và kéo ống tay cho ngay ngắn. Những động tác ấy lặp đi lặp lại một cách bình thản, như đang giữ cho ngày trôi đúng nhịp. Ra ngoài, xung quanh ồn ào dịu lại, cảm giác bình thường bắt đầu lắng xuống như một nhịp điệu quen thuộc.
Ordinary có nghĩa là thông thường, bình thường, không đặc biệt. Nó mô tả những thứ hay sự kiện diễn ra trong đời sống hàng ngày. Ngữ cảnh thường dùng với day, routine, người, sự việc. Khác với normal nhấn mạnh chuẩn mực, còn ordinary nhấn mạnh tính bình thường, không nổi bật. Nguồn gốc La-tin ordinarius (được sắp đặt) qua tiếng Pháp ordinaire.
Đối với người Việt học tiếng Anh: ordinary là trung lập, miêu tả những điều thông thường; khác với normal và extraordinary ở mức độ nhấn mạnh bình thường và khác biệt.
What is the best definition of the word 'ordinary'?
Which sentence uses the word 'ordinary' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'ordinary'?
Which word is the closest opposite of 'ordinary'?
Can you think of a real-life context that illustrates the meaning of 'ordinary' (do not use the word itself)?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật