LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ordinary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ordinary Ý nghĩa của Từ

  • thông thường hoặc bình thường
  • không đặc biệt hoặc khác biệt
  • phổ biến
Illustration for this word

ordinary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ordinary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːdɪnəri/
Mỹ /ˈɔrdənɛri/
Tiết
ordinary

ordinary Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'ordinarius' (sắp xếp, có trật tự) → Tiếng Pháp cổ 'ordinaire' → Tiếng Anh 'ordinary'. Hãy tưởng tượng một dãy sách được sắp xếp gọn gàng, đại diện cho trật tự và sự bình thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình mở tủ quần áo, di chuyển một thanh treo và lấy chiếc áo bình thường mà mình hay mặc. Đan chỉnh vải áo cho vừa người, đặt nó lên vai và kéo ống tay cho ngay ngắn. Những động tác ấy lặp đi lặp lại một cách bình thản, như đang giữ cho ngày trôi đúng nhịp. Ra ngoài, xung quanh ồn ào dịu lại, cảm giác bình thường bắt đầu lắng xuống như một nhịp điệu quen thuộc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ordinary có nghĩa là thông thường, bình thường, không đặc biệt. Nó mô tả những thứ hay sự kiện diễn ra trong đời sống hàng ngày. Ngữ cảnh thường dùng với day, routine, người, sự việc. Khác với normal nhấn mạnh chuẩn mực, còn ordinary nhấn mạnh tính bình thường, không nổi bật. Nguồn gốc La-tin ordinarius (được sắp đặt) qua tiếng Pháp ordinaire.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ordinary để mô tả những thứ thông thường và trung lập. Tránh nghĩ nó mang nghĩa chán; dùng banal hoặc boring cho ý đó. Thường đi với day, routine hoặc person. Khác với normal nhấn mạnh tính bình thường trong thực tế, không phải chuẩn mực thống kê. Nguồn gốc gợi đến sự trật tự. Hãy hình dung một hàng sách gọn gàng để hình tượng hóa sự bình thường. Trong marketing, ordinary có thể nghe tiêu cực, nên dùng common hoặc normal khi cần trung tính. Ví dụ: ordinary day, ordinary routine, ordinary person.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ordinary luôn mang nghĩa nhàm chán hoặc thấp.
  • Trong mọi ngữ cảnh, ordinary đối lập với extraordinary.
  • normal và ordinary có thể hoán vị ở mọi trường hợp.
  • Ordinary mô tả điều gì đó hiếm có hoặc đặc biệt.
  • Dùng để khen ai đó là bình thường một cách tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: ordinary là trung lập, miêu tả những điều thông thường; khác với normal và extraordinary ở mức độ nhấn mạnh bình thường và khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'ordinary'?

A.Something usual or commonplace; not special or remarkable
B.Extremely rare and impressive; beyond normal expectations
C.Full of confusion or disorder; chaotic and messy
D.Extremely small in size; microscopic or minute
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ordinary' correctly?

A.They moved into an ordinary house in a quiet neighborhood.
B.The magician's ordinary tricks amazed everyone in the theater.
C.He ordinary the files into neat stacks before leaving.
D.She ordered an ordinary of the menu without asking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'ordinary'?

A.unique
B.average
C.exotic
D.complex
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the closest opposite of 'ordinary'?

A.extraordinary
B.typical
C.mundane
D.common
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates the meaning of 'ordinary' (do not use the word itself)?

A.A commuter takes the same bus route at the same time every weekday with no special events.
B.A child receives a handmade cake at a surprise party designed for their 100th birthday.
C.An artist unveils a groundbreaking installation that challenges conventional ideas.
D.A sudden thunderstorm floods the town during a scheduled outdoor festival.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ