LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

orientation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

orientation Ý nghĩa của Từ

  • kiến thức về vị trí tương đối của một cái gì đó
  • hành động định vị hoặc chỉ hướng
  • một chương trình giúp sinh viên mới thích nghi với môi trường mới
Illustration for this word

orientation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

orientation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɔːrɪɛnˈteɪʃən/
Mỹ /ˌɔriɛnˈteɪʃən/
Tiết
orientation

orientation Từ nguyên của Từ

Tiền tố 'or-' có nghĩa là 'đi lên, trở thành', kết hợp với 'ient' từ tiếng Latin 'orientare' (điều chỉnh cho đúng). Hãy tưởng tượng một người tìm đường bằng cách kiểm soát và xác định phương hướng trên bản đồ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đứng trước cửa, move mắt quanh hành lang và turn cơ thể về hướng thích hợp. Tôi siết chặt balo, bước từng bước và push nhẹ cửa để tiến lên. Những tín hiệu quanh tôi như bản đồ trong đầu và tôi adjust để phù hợp. Những động tác nhỏ này làm tôi nhận ra mình đang ở đâu và sẽ đi đâu, một cảm giác định hướng đang nảy nở.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Anh về orientation gồm ba ý liên quan: nhận thức vị trí tương đối của một vật, hành động xếp đặt hoặc chỉ hướng, và một chương trình giúp người mới thích nghi với môi trường mới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng orientation có nhiều ý nghĩa: nhận thức, hành động và định hướng.
  • Đừng nhầm lẫn orientation với direction.
  • Sử dụng orientation để mô tả mức độ quen thuộc với một nơi hoặc tình huống.
  • Dùng orientation session hoặc campus orientation cho chương trình đón tiếp.
  • Kết hợp orientation với các động từ như phát triển, đạt được, hoặc cải thiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Orientation chỉ ra hướng không phải ý nghĩa khác.
  • Không phải luôn orientation dùng cho chương trình đón tiếp.
  • Mistake giữa orient và orientation.
  • Orientation và direction không phải lúc nào cũng thay thế được.
  • Không dùng orientation cho địa điểm/situation khi không có ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng orientation bao hàm cả nhận thức vị trí và một chương trình định hướng, và người học thường hiểu nhầm nó thành chỉ một hướng duy nhất.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của orientation: nhận thức không gian, chỉ định/định vị, và chương trình đón tiếp.
  • Luyện các collocation phổ biến: orientation to a place, orientation to a situation, campus orientation.
  • Phân biệt orientation với direction dựa vào ngữ cảnh: bản đồ vs chương trình đón tiếp.
  • Trong ngữ cảnh đón tiếp, dùng 'orientation program' hoặc 'campus orientation'.
  • Kết hợp orientation với các động từ như phát triển, đạt được hoặc cải thiện để tự nhiên.
  • Chú ý từ mượn và cách phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'orientation'?

A.Emotion
B.Movement
C.Direction
D.Sound
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'orientation' used in a sentence?

A.She has a positive orientation towards life.
B.He is running in the orientation race.
C.They are studying orientation at school.
D.I love the orientation of that movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'orientation'?

A.Confusion
B.Stagnation
C.Direction
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'orientation'?

A.Celebration
B.Explanation
C.Disorientation
D.Exploration
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'orientation'?

A.In a college orientation program for new students.
B.At a music concert.
C.In a cooking class for beginners.
D.During a business negotiation.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Riverside Community Centre

Volunteering

2026.02.25 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organising a Community Volunteering Shift

Volunteering

2026.02.03 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ