LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

orifice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

orifice Ý nghĩa của Từ

  • một lỗ hay cơ quan mở trong một cấu trúc
  • một lỗ trên cơ thể
  • một đường cho phép dòng chảy hoặc chuyển động
Illustration for this word

orifice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

orifice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒr.ɪ.fɪs/
Mỹ /ˈɔr.ɪ.fɪs/
Tiết
orifice

orifice Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: ori- (từ Latinh 'opening (orificium)', nghĩa là 'khoảng mở') + -fice (xuất phát từ 'facere', nghĩa là 'làm'). Nguồn gốc lịch sử: Từ Latinh 'orificium', thông qua tiếng Pháp cổ 'orifice' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cánh cửa mở ra nhiều phòng khác nhau, biểu tượng hóa nhiều lối đi trong cơ thể hoặc cấu trúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Orifice là danh từ chỉ một khe hở hoặc lỗ hổng trong một cấu trúc, ví dụ một cửa ra vào, cửa sổ hoặc ống dẫn, qua đó có thể có vật được đi qua. Nó cũng có thể ám chỉ một lỗ mở trên cơ thể, như miệng hay lỗ mũi, hoặc bất kỳ đường đi nào cho phép dòng chảy hoặc sự di chuyển. Trong giải phẫu, các cơ quan thường có những lỗ mở kết nối với vùng khác và dẫn không khí, chất lỏng hoặc nội dung đi qua hệ thống lớn hơn. Từ này thường mang sắc thái trung lập trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, nhưng trong cuộc trò chuyện thông thường có thể nghe có phần khô khan. Ý chính: một cửa vào và ra cho phép sự chuyển động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Orifice là danh từ chỉ một khe hở hoặc lỗ mở trong một cấu trúc, nơi có thể có sự passage. Dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc kỹ thuật, không phù hợp cho cuộc trò chuyện hàng ngày. Có thể mô tả các lỗ mở trên cơ thể hoặc các đường đi trong kết cấu. Liên kết với các động từ như mở, đóng, thông hoặc qua. Nhớ ý chính: một cửa vào/ra cho phép sự di chuyển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là đồng nghĩa sang trọng của 'hole' trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ đề cập đến các lỗ mở trên cơ thể, không nói tới cấu trúc như ống hay cửa.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nó nghe có vẻ lạnh lùng hoặc y khoa.
  • Gần giống với từ 'office', dễ bị nhầm lẫn.
  • Có thể dùng thay cho 'opening' trong ẩn dụ không?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường xem orifice là từ kỹ thuật và dùng nó ở văn cảnh y khoa, bỏ qua các ngữ cảnh khác.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung orifice như một cửa ra/vào cho phép vật thể đi qua.
  • Học với sơ đồ giải phẫu hoặc kỹ thuật.
  • Ghép với các cụm từ như opening, entrance.
  • Luyện tập: open an orifice, close an orifice, drain an orifice.
  • Đọc văn bản y khoa hoặc khoa học để làm quen.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'orifice'?

A.A natural opening or passage in the body
B.A type of instrument
C.A style of dance
D.A vintage car model
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'orifice'?

A.The orifice was carefully examined by the doctor.
B.He used the orifice to open the can of soup.
C.The orifice of the trumpet makes a loud sound.
D.She painted a beautiful orifice on the canvas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'orifice'?

A.Opening
B.Instrument
C.Movement
D.Element
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'orifice'?

A.Closure
B.Pipe
C.Container
D.Instrument
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where 'orifice' is relevant?

A.The doctor noted the size of the orifice during the examination.
B.A patient was complaining about severe abdominal pain.
C.He looked through the small opening in the wall.
D.The team discussed various methods to improve ventilation in the room.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ