orifice - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: ori- (từ Latinh 'opening (orificium)', nghĩa là 'khoảng mở') + -fice (xuất phát từ 'facere', nghĩa là 'làm'). Nguồn gốc lịch sử: Từ Latinh 'orificium', thông qua tiếng Pháp cổ 'orifice' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cánh cửa mở ra nhiều phòng khác nhau, biểu tượng hóa nhiều lối đi trong cơ thể hoặc cấu trúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOrifice là danh từ chỉ một khe hở hoặc lỗ hổng trong một cấu trúc, ví dụ một cửa ra vào, cửa sổ hoặc ống dẫn, qua đó có thể có vật được đi qua. Nó cũng có thể ám chỉ một lỗ mở trên cơ thể, như miệng hay lỗ mũi, hoặc bất kỳ đường đi nào cho phép dòng chảy hoặc sự di chuyển. Trong giải phẫu, các cơ quan thường có những lỗ mở kết nối với vùng khác và dẫn không khí, chất lỏng hoặc nội dung đi qua hệ thống lớn hơn. Từ này thường mang sắc thái trung lập trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, nhưng trong cuộc trò chuyện thông thường có thể nghe có phần khô khan. Ý chính: một cửa vào và ra cho phép sự chuyển động.
Người Việt học tiếng Anh thường xem orifice là từ kỹ thuật và dùng nó ở văn cảnh y khoa, bỏ qua các ngữ cảnh khác.
What is the meaning of the word 'orifice'?
Which sentence correctly uses the word 'orifice'?
Which word is most similar to 'orifice'?
What is the opposite of 'orifice'?
Can you provide a real-life context where 'orifice' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật