LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

osmosis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

osmosis Ý nghĩa của Từ

  • sự di chuyển của nước qua một màng bán thấm
  • quá trình từ từ hấp thụ kiến thức hoặc ý tưởng
  • sự phát triển dần dần của sự hiểu biết hoặc kỹ năng
Illustration for this word

osmosis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

osmosis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒzˈməʊ.sɪs/
Mỹ /ɑˈzmoʊ.sɪs/
Tiết
osmosis

osmosis Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: osmos (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'thúc đẩy') + -sis (quá trình). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'osmosis' → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một miếng bọt biển hấp thụ nước khi nó đẩy vào một cái ao, tượng trưng cho quá trình thẩm thấu nhẹ nhàng, nơi các chất hòa trộn một cách dễ dàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Osmosis là một quá trình sinh học mô tả sự di chuyển của nước hoặc dung môi khác qua một màng bán thấm từ phía nồng độ chất tan thấp sang phía cao hơn, giúp cân bằng dịch ở tế bào. Về nghĩa bóng, osmosis cũng ám chỉ quá trình tiếp thu kiến thức hoặc ý tưởng một cách từ từ thông qua sự tiếp xúc và trải nghiệm. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp osmos có nghĩa là đẩy, và -sis là hậu tố chỉ quá trình; nó đi vào tiếng Anh qua Latinh và tiếng Pháp cổ. Hãy hình dung một bông mút thấm nước để hình dung ý tưởng này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng osmosis để mô tả sự hấp thu tự nhiên và từ từ.
  • - Trong khoa học, hãy chỉ ra sự di chuyển của nước qua màng bán thấm.
  • - Không dùng osmosis cho việc học có chủ đích.
  • - Đừng nhầm osmosis với khuếch tán; chúng là hiện tượng khác nhau.
  • - Khi dùng như ẩn dụ, ghép với 'kiến thức' hoặc 'ý tưởng' để rõ nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Osmosis có nghĩa là tiếp thu kiến thức ngay lập tức.
  • Osmosis chỉ liên quan tới nước qua màng; các chất khác tự động bị ảnh hưởng.
  • Osmosis và khuếch tán là cùng một quá trình.
  • Mọi loại màng đều gây ra osmose bất kể nồng độ.
  • Chỉ có tế bào sống mới chứng kiến osmose.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, osmosis có nghĩa khoa học và nghĩa bóng. Sai lầm phổ biến là hiểu nhầm nghĩa bóng thành nghĩa đen hoặc đánh đồng osmose với khuếch tán mà bỏ qua màng và gradient nồng độ.

Mẹo Học

  • Liên kết ý nghĩa sinh học với màng tế bào để luyện tập.
  • Viết hai câu: một khoa học, một ẩn dụ.
  • So sánh osmosis và khuếch tán để làm rõ khái niệm.
  • Ghi nhớ nguồn gốc từ (osmos: đẩy, -sis: quá trình).
  • Dùng cụm từ như 'osmose của tri thức' cho tự nhiên.
  • Ôn với sơ đồ hoặc thí nghiệm để củng cố hiểu biết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'osmosis'?

A.The process of gradual or unconscious assimilation of ideas or knowledge.
B.The method for baking bread to achieve a perfect crust.
C.A technique used in painting to blend colors seamlessly.
D.A musical term referring to the rhythm of a piece.
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'osmosis' used in sentences?

A.Students often learn through osmosis when they are exposed to discussions.
B.The osmosis of the cake batter helped it rise perfectly.
C.The osmosis of blood cells is crucial for the circulatory system.
D.He achieved his success through osmosis and hard work alone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'osmosis'?

A.Rejection
B.Dissociation
C.Absorption
D.Inhibition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'osmosis'?

A.Induction
B.Isolation
C.Integration
D.Collaboration
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for 'osmosis'?

A.The gardener was amazed by how quickly the flowers grew.
B.When a child learns a language just by hearing it spoken around them, it's a process similar to osmosis.
C.He read many books on psychology to understand human behavior.
D.In a company meeting, everyone contributed their ideas.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ