ostracism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: 'ostracon' (vỏ sò) + hậu tố '-ism'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'ostrakismos' → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhóm người viết tên trên các mảnh vỏ sò để bỏ phiếu ai đó ra ngoài, thể hiện nỗi đau sắc nét của sự từ chối xã hội còn lại như một vỏ sò bị vỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOstracism là hình thức loại trừ xã hội có chủ đích và kéo dài, xảy ra khi một nhóm cố ý bỏ qua hoặc loại bỏ một người khỏi các cuộc trò chuyện hoặc hoạt động. Nó có thể xuất hiện ở trường học, nơi làm việc hoặc trong nhóm bạn bè. Trong quá khứ Hy Lạp cổ đại có Ostracism như một hình thức trục xuất có tính chất chính trị. Đối với người học, cần phân biệt giữa loại bỏ đơn thuần với ostracism kéo dài và có mục đích, vì ostracism ám chỉ một hình phạt xã hội mạnh mẽ.
Đối với người học tiếng Anh, ostracism là sự loại trừ xã hội kéo dài có chủ đích, không phải chỉ bất đồng ngắn hạn; hãy phân biệt với loại bỏ đơn thuần.
What is the meaning of the word 'ostracism'?
Which sentence uses 'ostracism' correctly?
Which word is most similar to 'ostracism'?
What is the opposite of 'ostracism'?
Can you think of a real-life context where someone might experience social exclusion?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật