LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ostriches - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ostriches Ý nghĩa của Từ

  • một con chim lớn từ châu Phi không bay được
  • người bỏ qua thực tế hoặc né tránh vấn đề
Illustration for this word

ostriches Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ostriches Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒstrɪtʃ/
Mỹ /ˈɑːstrɪtʃ/
Tiết
ostrich

ostriches Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: từ này là một thân từ đơn lẻ không có tiền tố hay hậu tố có ý nghĩa. Nguồn gốc lịch sử: vay từ tiếng Pháp cổ ostrice/ostriche, từ Latinh struthio, qua Hy Lạp strouthion. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một con chim châu Phi lớn không thể bay đang bước trên savanna; huyền thoại nhúng đầu vào cát giúp nhớ ý nghĩa tránh né thực tế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ostrich là một loài chim lớn thuộc châu Phi, không thể bay. Ngoài nghĩa vật lý, nó còn được dùng ở nghĩa bóng để mô tả người bỏ qua sự thật hoặc né tránh xử lý vấn đề, như thành ngữ 'nhớ đầu không ngó'. Chim có đôi chân dài và chạy nhanh, nhưng không bay được. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ostrice/ostriche, rồi từ Latin struthio và Greek strouthion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ostrich cho cả nghĩa động vật và nghĩa bóng.
  • Idiomat head in the sand là cố định; dạy như một cụm từ cố định.
  • Tránh dịch đen tối metaphor một cách trực tiếp sang ngôn ngữ khác.
  • Nhớ rằng ostrich không thể bay, thường gây nhầm lẫn.
  • Cung cấp ví dụ thực tế cho hai nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ rằng ostrich thật sự chôn đầu dưới cát.
  • Người ta cho rằng ostrich có thể bay.
  • Cho rằng chúng chỉ sống ở sa mạc.
  • Cho rằng chúng dễ thuần hóa và hiền lành.
  • Cho rằng trứng ostrich rất nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng hình ảnh cụ thể nhưng sắc thái ẩn dụ không hoàn toàn giống tiếng Anh. Người học có thể cho rằng câu này phán xét đạo đức hoặc áp dụng nó cho mọi tình huống một cách quá rộng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa: động vật và ẩn dụ.
  • Kết hợp với cụm từ 'head in the sand' trong các ví dụ.
  • So sánh với các thành ngữ khác về sự né tránh.
  • Nhớ ostrich không thể bay để tránh nhầm lẫn với các loài chim khác.
  • Sử dụng thận trọng trong văn bản formal.
  • Luyện tập với các ví dụ tin tức để thấy cả hai nghĩa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ