LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

otherwise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

otherwise Ý nghĩa của Từ

  • theo cách khác
  • ở tất cả các khía cạnh khác
  • nếu không
Illustration for this word

otherwise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • He must hurry, otherwise he will be late.
  • You should study, otherwise you will fail the test.
  • We can go to the park, otherwise we can stay home.
  • She will miss the bus, otherwise she will be on time.
  • They need to save money; otherwise, they can't go on vacation.

otherwise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌðəwaɪz/
Mỹ /ˈʌðərwaɪz/
Tiết
otherwise

otherwise Từ nguyên của Từ

otherwise: other (khác) + wise (cách). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người đang cân nhắc những con đường khác nhau, nghĩ 'otherwise' khi họ xem xét những lựa chọn thay thế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ôm chặt tay cầm và thực hiện một move nhẹ, cảm nhận kim loại đáp lại ở đầu ngón tay. Ánh sáng di chuyển trên bề mặt và tôi nghiêng người, shift trọng lượng và chỉnh lại tư thế. Tôi thở đều và bàn tay ấm áp giữ cho nhịp điệu được giữ, keep nhịp. Nếu mọi thứ diễn ra theo hướng khác, otherwise tôi đổi hướng, thay đổi cách làm và đặt kế hoạch ở nơi khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Otherwise có nghĩa là 'theo một cách khác', 'ở những khía cạnh khác' hoặc 'nếu không'. Được dùng để chỉ một phương án thay thế hoặc một kết quả khác khi điều kiện trước đó không được thỏa mãn. Ví dụ: 'Nếu bạn không bắt xe buýt, bạn phải đi bộ; nếu không, bạn sẽ đến muộn'. Học viên tiếng Việt thường nhầm với từ khác hoặc dịch quá trực tiếp, khiến câu nghe thiếu tự nhiên. Lưu ý vị trí của otherwise và mối liên hệ với mệnh đề điều kiện khi dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Otherwise thường theo sau một điều kiện để giới thiệu kết quả.
  • • Có thể có nghĩa là 'theo một cách khác' hoặc 'nếu không'.
  • • Đừng dùng như một liên từ liệt kê đơn thuần.
  • • Đặt nó sau mệnh đề chính hoặc ở mệnh đề điều kiện cho sự tự nhiên.
  • • Kiểm tra xem ngữ cảnh là điều kiện hay đối chiếu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng 'otherwise' chỉ có nghĩa là 'nếu không' và dùng nó để đe dọa thay vì đưa ra lựa chọn thay thế.
  • Nhầm lẫn với hai từ 'other' và 'wise' hoặc chia thành hai từ riêng.
  • Không phải mọi câu điều kiện đều cho phép thay thế bằng 'otherwise' với 'if not'.
  • Đặt nó ở đầu câu nghe không tự nhiên; nên ở sau mệnh đề chính hoặc trong mệnh đề điều kiện.
  • Bỏ qua ý nghĩa 'ở các khía cạnh khác' gây hiểu nhầm ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, otherwise thường cho thấy sự đối chiếu điều kiện sau mệnh đề chính; người học đôi khi đặt nó ở đầu câu hoặc dùng sai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa chính: theo một cách khác, ở các khía cạnh khác, nếu không.
  • Luyện đặt otherwise sau mệnh đề chính để chỉ sự lựa chọn thay thế.
  • Dùng if not + otherwise trong câu điều kiện trang trọng.
  • So sánh với 'hoặc không' để tránh sắc thái sai.
  • Đặt ở vị trí tự nhiên sau mệnh đề chính hoặc trong mệnh đề điều kiện.
  • Tạo các câu đối thoại ngắn cho thấy hai đường đi khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'otherwise'?

A.Alternative
B.Moreover
C.Instruct
D.Simple
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'otherwise' correctly?

A.I will study for the test, otherwise I will fail.
B.She was happy, otherwise she was sad.
C.He decided to take a cab, otherwise he walked home.
D.They went to the park, otherwise they went to the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'otherwise'?

A.Fork
B.Hence
C.Regular
D.Interesting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'otherwise'?

A.Furthermore
B.Thus
C.Therefore
D.Consequently
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'otherwise'?

A.She prepared for the meeting, and the project was successful.
B.He studied hard for the exam, but he failed.
C.I planned to go to the beach, but it rained all day.
D.They saved money for the trip, and they enjoyed their vacation.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Influence of Technology on Social Media

Technology & Social Media

2025.10.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ