oust - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
out- = ra ngoài + -st = đặt; Nguồn gốc: Tiếng Pháp cổ 'oster' → Tiếng Anh giữa 'ousten' → 'oust'. Hãy tưởng tượng một vị vua đang loại bỏ một đối thủ khỏi ngai vàng, cho thấy động lực quyền lực và quyền uy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQtruất quyền một người khỏi vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm, thường thông qua quyết định chính thức hoặc áp lực liên tục, thay vì rời bỏ tự nguyện. Từ này nhấn mạnh thẩm quyền, tính hợp lệ và xung đột, thường dùng cho các nhà lãnh đạo, hội đồng quản trị hoặc đối thủ thách thức hiện trạng. Khác với từ từ chức hay nghỉ hưu, oust thường mang ý nghĩa nhanh chóng hoặc đột ngột. Ví dụ hội đồng đã truất quyền CEO sau bê bối tài chính, một vị vua bị lật đổ bởi đảo chính, hoặc một huấn luyện viên bị sa thải sau kết quả kém.
Đối với người học tiếng Anh, oust thể hiện sự loại bỏ có chủ ý bởi những người nắm quyền, thường trong ngữ cảnh formal hoặc tin tức; khác với từ bỏ tự nguyện.
What is the meaning of 'oust'?
Which of the following sentences uses 'oust' correctly?
Which word is a synonym of 'oust'?
Which word is an antonym of 'oust'?
In what scenario would someone be likely to 'oust' another person?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật