LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oust - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oust Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ ai đó khỏi vị trí
  • buộc phải ra ngoài
  • đuổi hoặc xua đuổi
Illustration for this word

oust Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oust Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊst/
Mỹ /aʊst/
Tiết
oust

oust Từ nguyên của Từ

out- = ra ngoài + -st = đặt; Nguồn gốc: Tiếng Pháp cổ 'oster' → Tiếng Anh giữa 'ousten' → 'oust'. Hãy tưởng tượng một vị vua đang loại bỏ một đối thủ khỏi ngai vàng, cho thấy động lực quyền lực và quyền uy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

truất quyền một người khỏi vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm, thường thông qua quyết định chính thức hoặc áp lực liên tục, thay vì rời bỏ tự nguyện. Từ này nhấn mạnh thẩm quyền, tính hợp lệ và xung đột, thường dùng cho các nhà lãnh đạo, hội đồng quản trị hoặc đối thủ thách thức hiện trạng. Khác với từ từ chức hay nghỉ hưu, oust thường mang ý nghĩa nhanh chóng hoặc đột ngột. Ví dụ hội đồng đã truất quyền CEO sau bê bối tài chính, một vị vua bị lật đổ bởi đảo chính, hoặc một huấn luyện viên bị sa thải sau kết quả kém.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: oust là động từ t/transitivo; phải có tân từ.
  • Tránh dùng cho từ bỏ tự nguyện.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh formal hoặc tin tức.
  • Chú ý hình thức bị động be ousted.
  • Khi nói về kết quả, dùng be/was/were ousted.
  • Để phân biệt, dùng depose, remove hoặc eject theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Oust khác với sa thải thông thường; thường áp dụng trong bối cảnh quyền lực.
  • Không mô tả ý rời đi tự nguyện.
  • Dễ bị nhầm với depose ở ngữ cảnh pháp lý.
  • Không dùng cho các ngữ cảnh tuyển dụng bình thường.
  • Dạng bị động là be ousted.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, oust thể hiện sự loại bỏ có chủ ý bởi những người nắm quyền, thường trong ngữ cảnh formal hoặc tin tức; khác với từ bỏ tự nguyện.

Mẹo Học

  • Cụm từ hay gặp: truất vị, truất quyền, bị truất quyền.
  • Phân biệt oust với depose, remove; mức độ formal khác nhau.
  • Dạng chủ động: Hội đồng đã truất quyền lãnh đạo.
  • Dạng bị động: be ousted để mô tả kết quả.
  • Ngữ cảnh chính trị hoặc doanh nghiệp; trang trọng hơn sa thải bình thường.
  • Kết hợp với các danh từ như hội đồng, tổng thống, lãnh đạo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'oust'?

A.Open
B.Expel
C.Join
D.Build
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'oust' correctly?

A.She joined the club last week.
B.He built a new house for his family.
C.The employees voted to oust the CEO.
D.They opened a new branch in the city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'oust'?

A.Accept
B.Eject
C.Admit
D.Retain
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'oust'?

A.Depose
B.Remove
C.Expel
D.Retain
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would someone be likely to 'oust' another person?

A.Helping a friend
B.Taking control of a company
C.Winning a competition
D.Cooking a meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ