outcome - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
out- = ra ngoài + come = đến. Xuất phát từ tiếng Anh cổ, từ này đã phát triển qua tiếng Anh trung cổ, nhấn mạnh sự đến của kết quả vượt qua mong đợi. Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu tràn đầy những đồng tiền vàng, biểu trưng cho phần thưởng bất ngờ của một nỗ lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt tay lên cần kéo và đẩy nhẹ, nhìn các con số tăng lên. Con chỉ số trôi đi, màn hình yên lặng và tôi điều chỉnh grip để giữ kiểm soát. Cảm giác là một nỗ lực nhỏ đẩy một con đường thành kế hoạch, sự thay đổi đang hiện lên. Khi tiếng click cuối cùng vang lên, kết quả lộ ra và tôi hiểu hành động này đã tạo ra nó như thế nào.
Outcome là danh từ chỉ kết quả của một quá trình hoặc sự kiện, sản phẩm cuối cùng hoặc hệ quả của một hành động. Nó nhấn mạnh trạng thái cuối cùng hoặc tác động của điều vừa xảy ra, và thường được dùng trong văn bản trang trọng như nghiên cứu, thử nghiệm, đàm phán hoặc đánh giá chính sách. So với từ 'kết quả', 'outcome' nhấn mạnh kết quả cuối cùng hơn là quá trình hay nguyên nhân. Người học thường lẫn lộn với 'hậu quả' khi nói về tác động hoặc với 'kết quả' trong ngữ cảnh thông dụng. Học cách phân biệt bằng cách xem nó có nhấn mạnh trạng thái hay tác động hay không.
Outcome là danh từ trang trọng, nhấn mạnh trạng thái kết thúc hoặc tác động của một quá trình. Người học thường nhầm với kết quả hoặc hệ quả và chọn sắc thái sai.
What is the meaning of the word 'outcome'?
How is 'outcome' used in a sentence?
Which word is most similar to 'outcome'?
What is the opposite of 'outcome'?
Can you think of a real-life scenario where understanding the outcome is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật