LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outfits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outfits Ý nghĩa của Từ

  • một bộ quần áo mặc cùng nhau
  • một nhóm người được tổ chức cho mục đích cụ thể
  • cung cấp quần áo cho ai đó.
Illustration for this word

outfits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outfits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊt.fɪt/
Mỹ /ˈaʊt.fɪt/
Tiết
outfit

outfits Từ nguyên của Từ

outfit = out- (ra ngoài) + fit (chuẩn bị). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung đại → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng ai đó lắp ráp một bộ trang bị hoàn chỉnh, như lắp ráp áo giáp và áo choàng của một hiệp sĩ, phù hợp hoàn hảo cho trận chiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng trước tủ quần áo, move một chiếc áo sơ mi vào tay và shift qua lại giữa các lớp áo. Tôi kéo một vài chất liệu lại gần, adjust thắt lưng và đặt quần áo lên giường để xem chúng thay đổi vẻ ngoài như thế nào. Tôi cảm thấy một quyết định đang đến và tiếp tục thử nhiều sự kết hợp khác nhau, turn tay áo và gấu áo cho đến khi cảm thấy vừa vặn. Khi ra ngoài, outfit ôm sát cơ thể và sự lựa chọn ở thời điểm đó làm cho tâm trạng tôi thêm phần phấn chấn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outfit là một từ tiếng Anh rất linh hoạt. Thông thường nó dùng để chỉ một bộ trang phục đầy đủ và phối hợp, gồm áo, quần hoặc váy, giày và phụ kiện, nhằm tạo nên một phong cách nhất quán. Ngoài ra, outfit còn có thể chỉ một nhóm người được tập hợp cho một mục đích cụ thể, hoặc đôi khi có nghĩa là trang bị cho ai đó. Là động từ, to outfit có nghĩa là cung cấp quần áo hoặc trang bị cho ai đó. Người học lưu ý rằng outfit nhấn mạnh sự đầy đủ và đồng bộ của bộ trang phục hoặc trang bị, chứ không phải chỉ một món đồ rời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng outfit như danh từ đếm được (một outfit) và ở dạng số nhiều (outfits) cho nhiều bộ.
  • Nên dùng outfit để mô tả một bộ trang phục đồng bộ, thay vì từng món riêng lẻ.
  • To outfit có nghĩa là trang bị quần áo hoặc thiết bị cho ai đó.
  • Ý nghĩa nhóm dùng cho các đội/nhóm chứ không phải quần áo hàng ngày.
  • Chú ý ngữ cảnh: thời trang khác với tổ chức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outfit không chỉ là một món quần áo; nó là một bộ trang phục hoàn chỉnh.
  • Nhầm lẫn outfit với tủ quần áo (wardrobe); wardrobe là tập hợp, outfit là tổ hợp phối hợp.
  • Ý nghĩa nhóm đòi hỏi sự tổ chức, không chỉ một vẻ ngoài.
  • to outfit có nghĩa trang bị quần áo hoặc thiết bị, không chỉ mặc vào.
  • Số nhiều là outfits, không phải outfitss.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Outfit là một bộ trang phục đầy đủ, không phải chỉ một món đồ; tập trung vào sự đồng bộ và mục đích.

Mẹo Học

  • 1) Hình dung outfit theo màu sắc và chất liệu.
  • 2) Luyện tập các thành phần (áo, quần/váy, giày, phụ kiện).
  • 3) Học các cụm từ như outfit of the day.
  • 4) Dùng outfit trong cả ngữ cảnh thời trang và tổ chức.
  • 5) Thực hành to outfit khi cung cấp quần áo cho người khác.
  • 6) Nghe cách người bản xứ dùng trong nhiều tình huống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'outfits'?

A.A place to sleep
B.A way to communicate
C.Clothing worn by a person
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'outfits' in a sentence.

A.She bought some new outfits for her trip.
B.He outfits his car with new tires every month.
C.They liked to outfit their living room with plants.
D.The chef decided to outfit the menu with new items.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outfits'?

A.Furniture
B.Garments
C.Quick
D.Sound
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outfits'?

A.Undress
B.Wear
C.Assemble
D.Adjust
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to outfits?

A.They were busy preparing lunch for their friends.
B.He prefers staying home rather than going out.
C.She enjoys planning outfits for different occasions.
D.The child likes to draw animals.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a gi in a sports store

Shopping in Store

2025.10.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preparing for a Client Presentation

Workplace Meeting

2026.03.08 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ