LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outpost - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outpost Ý nghĩa của Từ

  • một trạm hoặc khu định cư xa xôi
  • vị trí quân sự xa khỏi lực lượng chính
  • một nơi mà mọi người định cư và hoạt động bên ngoài khu vực chính
Illustration for this word

outpost Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outpost Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊtˌpəʊst/
Mỹ /ˈaʊtˌpoʊst/
Tiết
outpost

outpost Từ nguyên của Từ

out- = bên ngoài + post = vị trí. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ, ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một pháo đài đặt ở rìa một lãnh thổ, phục vụ như một tháp canh và tiền đồn cho những người khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một outpost là một căn cứ xa xôi hoặc một vị trí quân sự ở xa lực lượng chính. Nó hoạt động như một điểm quan sát, cung cấp hay bảo vệ tuyến đường, và thường do một đội ngũ nhỏ vận hành trong điều kiện tương đối khắc nghiệt. Trong ngữ cảnh dân sự, nó có thể là nơi người dân cư trú ngoài khu vực trung tâm để tiến hành hoạt động, thương mại hoặc nghiên cứu. Ý tưởng chính là sự xa xời và mở rộng ảnh hưởng vượt ra ngoài trung tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Outpost là một danh từ; không dùng làm động từ.
  • - ngụ ý khoảng cách so với căn cứ chính và vai trò quan sát/phục vụ.
  • - Cụm từ thường gặp: thiết lập một tiền đồn, bố trí ở một tiền đồn, gần tiền đồn.
  • - Khác với căn cứ hoặc pháo đài; thường ở xa hơn.
  • - số nhiều: tiền đồn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outpost chỉ là một pháo đài hoặc thành lũy.
  • Nó phải ở gần biên giới để được xem là tiền đồn.
  • Tiền đồn chỉ phục vụ quân sự; không có tiền đồn dân sự.
  • Căn cứ và tiền đồn là như nhau.
  • Tiền đồn không thể tạm thời hoặc di động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm tiền đồn với căn cứ; tiền đồn nhấn mạnh sự xa xôi và vai trò giám sát.

Mẹo Học

  • phát âm hai âm tiết: OUT-post.
  • dùng với động từ như thiết lập một tiền đồn, được bố trí tại một tiền đồn.
  • nhấn mạnh khoảng cách và vai trò trước trận địa.
  • số nhiều: tiền đồn.
  • ví dụ dân sự: tiền đồn nghiên cứu.
  • tránh nhầm với căn cứ trung tâm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'outpost' mean?

A.A building
B.A city center
C.A remote military station
D.An underground tunnel
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'outpost': The soldiers set up an ____ to keep an eye on the enemy.

A.The soldiers set up an office
B.The soldiers set up an outpost
C.The soldiers set up a library
D.The soldiers set up a hospital
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'outpost'?

A.Metropolis
B.Home
C.Stronghold
D.Friendship
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outpost'?

A.City center
B.Remote station
C.Main base
D.Friendly post
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'outpost'?

A.School play
B.Cooking show
C.Military operations
D.Gardening club

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ