outpost - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
out- = bên ngoài + post = vị trí. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ, ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một pháo đài đặt ở rìa một lãnh thổ, phục vụ như một tháp canh và tiền đồn cho những người khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột outpost là một căn cứ xa xôi hoặc một vị trí quân sự ở xa lực lượng chính. Nó hoạt động như một điểm quan sát, cung cấp hay bảo vệ tuyến đường, và thường do một đội ngũ nhỏ vận hành trong điều kiện tương đối khắc nghiệt. Trong ngữ cảnh dân sự, nó có thể là nơi người dân cư trú ngoài khu vực trung tâm để tiến hành hoạt động, thương mại hoặc nghiên cứu. Ý tưởng chính là sự xa xời và mở rộng ảnh hưởng vượt ra ngoài trung tâm.
Người học tiếng Việt thường nhầm tiền đồn với căn cứ; tiền đồn nhấn mạnh sự xa xôi và vai trò giám sát.
What does 'outpost' mean?
Choose the correct sentence using 'outpost': The soldiers set up an ____ to keep an eye on the enemy.
Which word is a synonym of 'outpost'?
What is the opposite of 'outpost'?
In what real-life context might you hear the word 'outpost'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật