outset - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
out- = bên ngoài + set = đặt. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cánh cửa mở ra như một ranh giới nơi thế giới bên ngoài bắt đầu—đây là khởi đầu của một hành trình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutset được dịch là 'đầu tiên' hoặc 'khởi đầu', mang sắc thái trang trọng so với 'bắt đầu'. Thường dùng trong văn bản formal, bài phát biểu hoặc báo cáo. Ví dụ: From the outset của dự án, chúng tôi đã xác định mục tiêu và vai trò. Lưu ý: người học hay dùng 'bắt đầu' thay cho outset, nhưng outset nhấn mạnh quá trình khởi đầu và các bước chuẩn bị.
Trong tiếng Anh, outset cho thấy một giới thiệu trang trọng và hướng đến tương lai. Người học thường dùng nó ở mức độ quá formal hoặc đặt nó quá muộn trong câu, khiến câu nghe kỳ quặc. Nhớ rằng nó đánh dấu sự khởi đầu và phần tiếp theo.
What is the meaning of 'outset'?
In which of the following sentences is 'outset' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'outset'?
In what type of scenario would you typically use the word 'outset'?
Can you give an example of a real-life situation where you might use the word 'outset'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật