LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outset - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outset Ý nghĩa của Từ

  • khởi đầu của cái gì đó
  • thời điểm mà một điều gì đó bắt đầu
Illustration for this word

outset Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outset Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊt.sɛt/
Mỹ /ˈaʊt.sɛt/
Tiết
outset

outset Từ nguyên của Từ

out- = bên ngoài + set = đặt. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cánh cửa mở ra như một ranh giới nơi thế giới bên ngoài bắt đầu—đây là khởi đầu của một hành trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outset được dịch là 'đầu tiên' hoặc 'khởi đầu', mang sắc thái trang trọng so với 'bắt đầu'. Thường dùng trong văn bản formal, bài phát biểu hoặc báo cáo. Ví dụ: From the outset của dự án, chúng tôi đã xác định mục tiêu và vai trò. Lưu ý: người học hay dùng 'bắt đầu' thay cho outset, nhưng outset nhấn mạnh quá trình khởi đầu và các bước chuẩn bị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ outset cho giới thiệu formal của một dự án hoặc kế hoạch.
  • Đặt outset ở đầu câu để thiết lập ngữ cảnh.
  • Chỉ dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu trang trọng, đừng dùng trong trò chuyện hàng ngày.
  • Kết hợp với các động từ như định nghĩa, thiết lập hoặc phác thảo để nhấn mạnh các bước ban đầu.
  • Tránh dùng trong văn nói thông thường vì nó quá trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outset khác với start hoặc beginning trong ngôn ngữ thông thường.
  • Chỉ chỉ vào giai đoạn ban đầu, không phải toàn bộ quá trình.
  • Outset không phải là động từ.
  • Nhầm với onset (thuật ngữ y học) là sai.
  • Sử dụng quá nhiều có thể khiến văn bản trông cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, outset cho thấy một giới thiệu trang trọng và hướng đến tương lai. Người học thường dùng nó ở mức độ quá formal hoặc đặt nó quá muộn trong câu, khiến câu nghe kỳ quặc. Nhớ rằng nó đánh dấu sự khởi đầu và phần tiếp theo.

Mẹo Học

  • Kết hợp outset với danh từ formal như kế hoạch hoặc dự án để tăng ngữ cảnh.
  • Tránh dùng outset trong đối thoại hàng ngày.
  • Đặt ở đầu câu để thiết lập khung ngữ cảnh.
  • Dùng để giới thiệu mục tiêu, thời hạn hoặc ranh giới của một công việc.
  • Trong bối cảnh không formal, hãy dùng từ đồng nghĩa dễ hiểu hơn như ban đầu.
  • Luyện tập qua các bài viết để có cảm nhận tự nhiên về mở đầu trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'outset'?

A.Middle
B.End
C.Beginning
D.Lost
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'outset' used correctly?

A.He arrived at the outset of the movie.
B.She left at the end of the outset.
C.They met at the middle of the outset.
D.I saw him at the lost of the outset.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'outset'?

A.Completion
B.Origin
C.Cessation
D.Finalization
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what type of scenario would you typically use the word 'outset'?

A.Concluding a meeting
B.Closing a deal
C.Finishing a book
D.Starting a project
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life situation where you might use the word 'outset'?

A.Use it in a work presentation.
B.Write an essay about the word.
C.Discuss with a friend.
D.Answer this question orally.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ