LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outstanding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outstanding Ý nghĩa của Từ

  • xuất sắc
  • nổi bật
  • còn lại để giải quyết hoặc thanh toán
Illustration for this word

outstanding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outstanding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈstændɪŋ/
Mỹ /aʊtˈstændɪŋ/
Tiết
outstanding

outstanding Từ nguyên của Từ

out- = vượt ra ngoài + standing = đứng; từ tiếng Anh cổ 'utstandan'. Ban đầu có nghĩa là 'nổi bật'; hãy tưởng tượng một đỉnh núi nổi bật giữa những đám mây, độc đáo và đặc biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc cuốn vở lên, đẩy trang(move) để ánh sáng rọi vào. Khi viết, từ outstanding như một ánh sáng nổi lên ở mép câu. Tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp điệu, để ý tưởng tự nhiên có chỗ đứng. Trong danh sách, một công việc outstanding vẫn còn, và tôi quyết định giữ nó lại như nhắc nhở rằng điều tuyệt vời có thể cùng tồn tại với điều chưa xong.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outstanding là một từ đa nghĩa: có thể có nghĩa là 'xuất sắc, đáng chú ý' hoặc 'chưa thanh toán, còn tồn đọng'. Là tính từ đứng trước danh từ, nó mô tả thành tích hoặc hiệu suất nổi bật, ví dụ outstanding performance; khi ám chỉ nợ hoặc số dư, nó chỉ tình trạng còn nợ chưa trả. Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào được dùng. Học viên nên phân biệt với các từ đồng nghĩa như đáng chú ý, xuất sắc, hoặc đang chờ xử lý. Lưu ý các collocations như balance outstanding hay debt outstanding.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng outstanding để chỉ điều gì đó xuất sắc hoặc nợ chưa thanh toán. Đặt trước danh từ để mô tả hiệu suất nổi bật. Tránh nhầm với từ đồng nghĩa khác như đáng chú ý hay đang chờ xử lý. Trong bối cảnh tài chính, hay đi kèm với balance hoặc invoice.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó chỉ có nghĩa là rất tốt
  • Trong ngữ cảnh tài chính, luôn ám chỉ nợ
  • Có thể thay bằng từ đồng nghĩa mà không đổi ý nghĩa
  • Nên đứng trước danh từ
  • Ngụ ý hoàn hảo, chứ không phải đang chờ xử lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

outstanding có thể hiểu là xuất sắc hoặc còn nợ. Người Việt học thường nghĩ đến nghĩa tích cực và bỏ qua nghĩa tài chính.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: balance outstanding, hóa đơn chờ thanh toán, hiệu suất nổi bật.
  • Tính từ thường đứng trước danh từ để mô tả nổi bật.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như đáng chú ý, xuất sắc.
  • Chú ý ngữ cảnh tài chính vs thành tích.
  • Luyện tập với email hay báo cáo nói về các mục tồn đọng.
  • Dùng flashcards để tách hai ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'outstanding'?

A.Unknown
B.Visible
C.Noteworthy
D.Quiet
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'outstanding' correctly?

A.The cat was outstanding in the dark
B.The outstanding teacher helped me learn a lot
C.The outstanding lamp was brighter than the sun
D.The outstanding clouds whispered in the sky
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outstanding'?

A.Sharp
B.Ordinary
C.Impressive
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outstanding'?

A.Beautiful
B.Interesting
C.Mediocre
D.Exciting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'outstanding'?

A.The exceptional performance of a student in a test
B.The white fluffy clouds in the sky
C.The sound of chirping birds in the morning
D.The smell of fresh-baked cookies

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Being Cheerful

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ