truly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc từ 'true' với hậu tố -ly để tạo trạng từ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ treowe 'đúng, trung thành' từ Proto-Germanic *trewwaz; nguồn gốc từ PIE *dreu-. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người bạn trung thành trao cho bạn một la bàn thật dẫn đường đúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên mép cốc và điều chỉnh cổ tay một chút để cốc có thể move trong lòng bàn tay. Hơi nước bốc lên, tôi đẩy nhẹ cốc sang bên trái để kiểm tra thăng bằng và giữ chặt. Nhiệt ấm lan rộng, tôi tự nhủ truly rằng cảm giác này thật sự, không chỉ là guesses mà là sự thật được thể hiện trong hành động.
Truly là trạng từ dùng để nhấn mạnh sự chân thành, độ chính xác hoặc cường độ. Nó thường xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa câu để củng cố phần sau: 'Cô ấy thực sự biết ơn.' Nó cũng có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ: 'phim thực sự tuyệt vời.' Trong giao tiếp hàng ngày, truly có thể mang sắc thái ấm áp hoặc trang trọng tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ treowe, có nghĩa là chân thật, trung thành. Ghi nhớ: truly nhấn mạnh sự thật hoặc sự chân thành, không chỉ mức độ.
Người Việt Nam có thể nghĩ từ truly chỉ là 'thực sự', nhưng tiếng Anh dùng nó để nhấn mạnh sự thành thật; dùng nhiều có thể làm văn nghe cứng.
What is the meaning of the word 'truly'?
Which of the following sentences use the word 'truly' correctly?
What is the most similar word to 'truly'?
What is the opposite of 'truly'?
Can you give an example of a real-life scenario using 'truly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật