LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overcame - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overcame Ý nghĩa của Từ

  • khắc phục điều gì đó khó khăn
  • thành công trong việc xử lý một vấn đề
  • bị choáng ngợp bởi cảm xúc
Illustration for this word

overcame Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overcame Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊvəˈkʌm/
Mỹ /ˌoʊvərˈkʌm/
Tiết
overcome

overcame Từ nguyên của Từ

over- = vượt qua + come = đi đến hoặc di chuyển. Xuất xứ lịch sử: Latinh 'superare' → Pháp cổ 'overcomber' → Tiếng Anh 'overcome'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người leo núi và vui vẻ đứng ở đỉnh, đã vượt qua mọi trở ngại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết vai, đứng vững và đẩy vật cản kiên cố. Tôi chuyển động bàn tay, điều chỉnh grip và thay đổi nhẹ góc nhìn. Nỗ lực rực lên, một vòng quay trong suy nghĩ và một điều chỉnh nhỏ cho tôi thấy mình có thể vượt qua. Khi thách thức lùi dần, vấn đề trở nên nhẹ và tôi tiếp tục tiến lên phía trước, cảm giác chiến thắng ấm áp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overcome được dùng để vượt qua khó khăn, vượt qua một thử thách, hoặc bị choáng ngập bởi cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Học các collocation phổ biến: vượt qua khó khăn, vượt qua sợ hãi, vượt qua nghịch cảnh.
  • • Phân biệt overcome và get over.
  • • Lưu ý be overcome by và be overcome with.
  • • Luyện các thì: overcame, overcoming.
  • • Dùng từ đồng nghĩa như vượt mặt hay khắc phục để đa dạng hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ có thể làm người khác khuất phục, không phải trở ngại.
  • Luôn là thắng lợi nhanh và kịch tính.
  • Hiểu nhầm be overcome by với bị choáng ngợp bởi cảm xúc.
  • Nghĩ rằng phải có tấm bổ ngữ trực tiếp.
  • Cho là đồng nghĩa với get over.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vượt qua thường được diễn đạt bằng vượt qua khó khăn/hành động. Lỗi phổ biến là cho rằng overcoming là đồng nghĩa với ganh đua hoặc giải thoát cảm xúc bằng tiếng Anh mà không phân biệt ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Xác định ba collocations phổ biến: vượt qua chướng ngại vật, vượt qua nỗi sợ, vượt qua nghịch cảnh.
  • Phân biệt be overcome by và be overcome with cho cảm xúc.
  • Luyện các dạng: overcame, overcoming.
  • Dùng từ đồng nghĩa như chinh phục hoặc vượt qua để làm phong phú lời nói.
  • Hình dung hình ảnh leo núi để đạt đỉnh.
  • Luyện trên các ngữ cảnh: khó khăn về thể chất, vấn đề và cảm xúc.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning chat about health

Daily Greetings

2025.12.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Pollution Project and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ