overcrowd - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'crowd' chỉ một nhóm người, với tiền tố 'over-' chỉ sự dư thừa. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'crūda', có nghĩa là tập hợp lại. Hãy tưởng tượng một nhà ga nơi mọi người chen chúc đến mức hầu như không thể di chuyển, tượng trưng cho khái niệm quá tải.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOvercrowd là động từ có nghĩa là lèn kín một nơi với quá nhiều người, vượt quá công suất của một không gian, hoặc gây khó chịu do có quá đông người. Thường dùng cho phương tiện giao thông công cộng, hội trường hoặc sự kiện có mật độ người cao. Gốc từ overcrowd ghép với tiền tố over- biểu thị sự vượt quá giới hạn, nhấn mạnh rủi ro và sự bất tiện.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa crowded và overcrowd, bỏ qua giới hạn dung lượng. overcrowd nhấn mạnh vượt quá công suất của không gian.
What does the word 'overcrowd' mean?
Choose the sentence that uses 'overcrowd' correctly.
Which word is most similar to 'overcrowd'?
What is the opposite of 'overcrowd'?
Can you think of a real-life context where crowds might be an issue?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật