LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overdue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overdue Ý nghĩa của Từ

  • quá thời gian mong đợi
  • chưa thanh toán đúng hạn
  • không hoàn thành đúng thời gian
Illustration for this word

overdue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overdue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊvəˈdjuː/
Mỹ /oʊvərˈduː/
Tiết
overdue

overdue Từ nguyên của Từ

over- = vượt qua + due = phải trả; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Latin 'debere' → tiếng Pháp cổ 'devoir' → tiếng Anh 'due'. Hãy tưởng tượng một chồng sách phủ đầy bụi trên bàn, nhắc nhở rằng chúng nên được trả lại từ lâu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overdue mô tả một vật hoặc nhiệm vụ đã quá hạn hoặc chưa thanh toán. Không phải mọi việc trễ đều là overdue; tập trung vào ngày đáo hạn đã trôi qua. Cấu trúc phổ biến: sách trả chậm, hoá đơn quá hạn, thông báo trả chậm. Thường dùng để mô tả trạng thái của đối tượng, không phải hành động. Trong văn bản chính thức, overdue có âm điệu nghiêm ngặt và lịch sự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Overdue mô tả một vật hoặc nhiệm vụ đã quá hạn hoặc chưa thanh toán.
  • Không phải mọi việc trễ đều là overdue; tập trung vào ngày đáo hạn đã trôi qua.
  • Cấu trúc phổ biến: sách trả chậm, hoá đơn quá hạn, thông báo trả chậm.
  • Thường dùng để mô tả trạng thái của đối tượng, không phải hành động.
  • Trong văn bản chính thức, overdue có âm điệu nghiêm ngặt và lịch sự.
  • Trong giao tiếp tài chính, có thể đối chiếu với past due.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Overdue không giống với trễ nói chung; nó nhấn mạnh việc quá hạn so với thời hạn.
  • Không dùng với người; overdue chủ yếu mô tả đồ vật hoặc nhiệm vụ.
  • Past due và overdue không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi.
  • Không phải mọi sự chậm trễ đều là overdue; phải vượt quá hạn.
  • Dùng overdue ở ngữ cảnh thông dụng có thể nghe quá formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng overdue trong văn viết chính thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng trễ hoặc quá hạn tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: sách trả chậm, hoá đơn quá hạn.
  • Phân biệt overdue với late/past due tùy ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
  • Luyện các câu ngắn describing penalties hoặc nhắc nhở.
  • Nhấn mạnh thường ở ngày đáo hạn, không ở hành động.
  • Dùng các thì như was overdue hoặc has been overdue.
  • Đọc thông báo chính thức để thấy cách dùng trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'overdue'?

Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'overdue' used correctly?

A.She finished the project on time.
B.He just started reading the book.
C.The library books are overdue.
D.The cake was delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'overdue'?

A.Early
B.On time
C.Due
D.Late
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overdue'?

A.Postponed
B.Pending
C.Delayed
D.On time
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where something could be considered 'overdue'?

A.Turning in a project after the deadline
B.Waiting for a bus
C.Finishing breakfast early
D.Completing homework on time

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Library Desk: Using Gemini and Late Returns

Library Services

2025.10.27 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ