LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

payment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

payment Ý nghĩa của Từ

  • hành động trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ
  • một khoản tiền đã trả
  • phần thưởng hoặc đền bù cho dịch vụ
Illustration for this word

payment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

payment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪmənt/
Mỹ /ˈpeɪmənt/
Tiết
payment

payment Từ nguyên của Từ

(pay + ment) - Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'giải quyết hoặc thỏa mãn'; đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ trước khi bước vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng khoảnh khắc một thương nhân nhận đồng tiền để đổi lấy sản phẩm, hoàn thành một lời hứa hàng hóa với sự thỏa mãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay lấy thẻ và quẹt nó lên máy. Màn hình bật sáng, các con số move như đang nhảy, và tổng tiền cũng đổi khác. Em điều chỉnh vị trí nắm thẻ, quyết định số tiền thanh toán và tập trung để kết thúc từng khoảnh khắc. Đoạn push nhỏ này biến việc thanh toán thành một hành động thực tế mà em có thể tin tưởng trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thanh toán là thuật ngữ bao gồm ba ý nghĩa: hành động trả tiền, số tiền đã trả và khoản tiền được trả cho dịch vụ. Trong dùng hàng ngày, người ta nói thực hiện thanh toán, trả hóa đơn hoặc nhận thanh toán. Các hình thức thanh toán đa dạng từ tiền mặt, thẻ tín dụng đến chuyển khoản điện tử và thanh toán theo từng khoản. Lời khuyên học tập: chú ý tới các cụm từ cố định như make a payment, payment due và payment method, và phân biệt giữa pay (động từ) và payment (danh từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Thanh toán đúng hạn để tránh phí phạt.
  • - Sử dụng các cụm từ phổ biến như 'payment due' và 'payment method'.
  • - Nhớ rằng 'pay' là động từ và 'payment' là danh từ.
  • - Giữ lại biên lai và theo dõi thời hạn thanh toán.
  • - Phân biệt giữa trả tiền và nhận thanh toán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thanh toán không chỉ là tiền mặt; có thể là thẻ hoặc chuyển khoản.
  • Thanh toán không phải là mua hàng; thanh toán là số tiền trả, không phải hành động mua.
  • pay và payment không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau; pay là động từ, payment là danh từ.
  • payment due không nhất thiết là ngày giao hàng.
  • Thanh toán cũng có thể là phí cho dịch vụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, payment là danh từ bao hàm cả hành động thanh toán và số tiền; tránh nhầm lẫn với động từ trả.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng như make a payment, payment due và payment method.
  • Phân biệt rõ giữa pay (động từ) và payment (danh từ).
  • Hiểu các hình thức thanh toán: tiền mặt, thẻ, chuyển khoản.
  • Lưu lại biên lai và hóa đơn để ghi chép.
  • Luyện câu để yêu cầu hoặc xác nhận thanh toán một cách lịch sự.
  • Luyện tập với các tình huống hóa đơn, lương và thanh toán hợp đồng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'payment'?

A.The process of teaching someone new skills.
B.A type of dance popular in the 1980s.
C.The act of giving money in exchange for goods or services.
D.A small animal often kept as a pet.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'payment'.

A.She made a payment for her new car yesterday.
B.His payment was a very interesting book.
C.They payment went to the store to buy groceries.
D.We payment to the concert for tickets.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'payment'?

A.Transaction
B.Bargain
C.Invitation
D.Celebration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'payment'?

A.Debt
B.Profit
C.Gift
D.Expense
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might discuss a payment?

A.I need to buy groceries this week.
B.The restaurant bill must be settled by the end of the night.
C.They received a payment for the services they offered.
D.She decided to take a loan for her studies.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Return with Proof

Shopping in Store

2025.10.16 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ