LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overhaul - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overhaul Ý nghĩa của Từ

  • kiểm tra và sửa chữa một cách kỹ lưỡng
  • thực hiện thay đổi hoặc cải tiến hoàn toàn
  • tháo rời để kiểm tra và sửa chữa
Illustration for this word

overhaul Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overhaul Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌəʊvəˈhɔːl/
Mỹ /ˌoʊvərˈhɔl/
Tiết
overhaul

overhaul Từ nguyên của Từ

over- = quá mức + haul = kéo; từ tiếng Anh cổ; hình dung một thợ cơ khí đang tháo rời một chiếc máy móc để nó hoạt động như mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overhaul là động từ có nghĩa là xem xét và sửa chữa một cách triệt để hoặc thực hiện sự thay đổi hoặc cải tiến hoàn toàn đối với một hệ thống, quy trình hoặc đối tượng. Nó ám chỉ công việc sâu rộng và có tính hệ thống hơn là sửa chữa nhỏ, và có thể mô tả một dự án formal hoặc informal như đại tu động cơ xe hoặc cải tổ hoạt động nội bộ của một công ty. Danh từ cùng từ overhaul.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng nguyên văn để chỉ sửa chữa triệt để hoặc cải tiến lớn. Không dùng cho sửa chữa nhỏ. Danh từ cũng là overhaul. Cụm từ thông dụng: overhaul hệ thống, overhaul động cơ, overhaul quy trình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là sửa chữa một thành phần
  • Không thể dùng cho quy trình hoặc chính sách
  • Luôn là danh từ khi nói về dự án
  • Ngụ ý sửa chữa nhanh, không phải đại tu sâu
  • Overhaul và repair không phải đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, overhaul ngụ ý sửa chữa sâu và thay đổi hệ thống, không phải sửa chữa nhỏ; phân biệt với sửa chữa đơn giản.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính: sửa chữa triệt để và đại tu sâu rộng.
  • Ghép với từ đồng nghĩa như cải tạo để phân biệt sắc thái.
  • Học các collocation phổ biến: overhaul hệ thống, overhaul quy trình.
  • Luyện tập với cả đối tượng hữu hình và hệ thống trừu tượng.
  • Chú ý danh từ và động từ đồng dạng.
  • Trong văn bản formal, dùng overhaul cho thay đổi lớn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'overhaul'?

A.Repair
B.Cook
C.Swim
D.Dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'overhaul' used correctly?

A.I need to overhaul my wardrobe.
B.Let's go for an overhaul in the park.
C.He sang a beautiful overhaul song.
D.She danced all night at the overhaul party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'overhaul'?

A.Maintain
B.Destroy
C.Ignore
D.Illuminate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'overhaul'?

A.Neglect
B.Revamp
C.Improve
D.Enhance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'overhaul'?

A.Watching a movie
B.Singing karaoke
C.Renovating a house
D.Building a snowman

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ