LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overlaps - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overlaps Ý nghĩa của Từ

  • bao phủ một phần của cái gì đó
  • có những khía cạnh hoặc phần tương tự
  • một phần được che phủ hoặc chia sẻ
Illustration for this word

overlaps Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overlaps Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊvə(r)læp/
Mỹ /ˈoʊvərlæp/
Tiết
overlap

overlaps Từ nguyên của Từ

over- = trên + lap = gấp lại, tập hợp. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'oferlapan', từ tiếng Latin 'lapare'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng hai mảnh ghép xếp cạnh nhau, tượng trưng cho cách những phần của những thứ khác nhau có thể hội tụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overlap là một từ đa nghĩa dùng để chỉ cả sự chồng lên vật lý và sự giao thoa hay trùng lặp ở mức khái niệm. Động từ overlap có nghĩa là một thứ che phần của thứ kia hoặc trải ra trên nó, còn danh từ overlap ám chỉ phần giao nhau hoặc khu vực được chia sẻ giữa hai thứ. Người nói thường dùng overlap khi nói về mái nhà chồng lên mép hoặc lịch trình chồng lên sự kiện khác, hay hai ý tưởng có phần giống nhau ở các khía cạnh nào đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Làm rõ đối tượng trùng lặp: thời gian, không gian hoặc ý tưởng.
  • Dùng giới từ with, between hoặc in để diễn đạt sự chồng chéo.
  • Tránh nhầm overlap với overlay.
  • Khi nói về chồng chéo thời gian, nêu rõ thời lượng.
  • Danh từ overlap ám chỉ khu vực chia sẻ hoặc đặc điểm chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ overlap đồng nghĩa với phủ kín hoàn toàn.
  • Nhầm lẫn overlap và overlay.
  • Cho rằng overlap chỉ áp dụng cho vật lý, không áp dụng cho ý tưởng hay lịch trình.
  • Cho rằng mọi sự chồng chéo đều có thời gian trùng khớp hoàn hảo.
  • Không nêu rõ thời lượng chồng chéo khi nói về thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt chồng lên vật lý và chồng chéo khái niệm trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Sử dụng sơ đồ Venn để hình dung sự chồng chéo.
  • Luyện tập chồng chéo về thời gian và chủ đề riêng biệt.
  • Ghi nhớ các collocations: overlap with, between, in.
  • Phân biệt overlap với overlay bằng ngữ cảnh.
  • Tạo câu ví dụ từ đời sống hàng ngày.
  • Đọc văn bản có ví dụ chồng chéo để cảm thụ tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'overlaps' mean?

A.to create a loud noise
B.to dance in a circle
C.to cover or extend over something
D.to stand alone
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'overlaps' correctly?

A.The colors of the sunset overlaps in a beautiful way.
B.The two meetings overlaps on Thursday afternoon.
C.Her interests overlaps with mine in many areas.
D.The dog overlaps the cat's food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overlaps'?

A.jumps
B.runs
C.intersects
D.sings
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overlaps'?

A.joins
B.separates
C.combines
D.extends
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where two schedules would conflict?

A.She goes to the park every Saturday.
B.Two events happen at the same time, causing confusion.
C.He enjoys reading before bed.
D.They often share meals.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit About a Child's Cough

Health Clinic Visit

2025.11.18 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ