LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circles Ý nghĩa của Từ

  • Hình tròn mà không có góc hoặc cạnh.
  • Một nhóm những người có cùng sở thích.
  • Di chuyển theo quỹ đạo tròn.
Illustration for this word

circles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜː.kəl/
Mỹ /ˈsɜr.kəl/
Tiết
circle

circles Từ nguyên của Từ

circle: cir- (từ Latin 'circus', có nghĩa là 'nhẫn') + cle (hậu tố giảm thiểu). Xuất phát từ Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bánh xe hula quay xung quanh eo của ai đó, tượng trưng cho vòng lặp vô tận của một hình tròn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn và nhấn nhẹ để thư giãn cổ tay. Bút di di chuyển(move) quanh một vòng tròn, nét vẽ trở nên mượt mà khi cổ tay tôi làm việc đều đặn. Tôi điều chỉnh tốc độ và khi chuyển hướng một chút, vòng tròn trở nên tròn và chắc chắn. Vòng tròn không chỉ là hình dạng; nó còn gợi lên một nhóm người có cùng sở thích, và ý nghĩa đó dần hiện ra trong đầu tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Circle là một hình dạng hình học cơ bản mà mọi điểm đều ở cùng một khoảng cách từ tâm. Nó cũng được dùng để chỉ một nhóm người có cùng sở thích (vòng bạn bè). Là động từ, circle có nghĩa là di chuyển quanh một vật hoặc bao quanh nó. Trong tiếng Việt, ta dùng vòng tròn hoặc hình tròn cho phần hình học và vòng bạn bè hay nhóm bạn cho phần nhóm người. Circle mang ý nghĩa hoàn chỉnh hoặc lặp lại tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng circle cho hình học và cho nhóm xã hội tùy ngữ cảnh. Lưu ý circle back và circle of friends là thành ngữ cố định. Phát âm có thể khác nhau tùy giọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Circle không phải luôn chỉ là hình dạng; nó cũng có nghĩa là một nhóm người.
  • Circle ở động từ không phải lúc nào cũng mang nghĩa bao quanh; phải có ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn với chu vi hoặc đường kính.
  • Circle cũng có thể chỉ vòng tròn xã hội, không chỉ hình học.
  • Cụm từ circle back đòi hỏi ngữ cảnh rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản xứ xem circle vừa là hình học, vừa là khái niệm xã hội. Người học thường nhầm circle với round hoặc ring, hoặc sử dụng động từ ở ngữ cảnh không phù hợp. Các thành ngữ như circle back hay circle of friends nên được học như các cụm cố định.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng danh từ và động từ trong ngữ cảnh thực tế.
  • Ghi nhớ các thành ngữ như circle back và circle of friends.
  • Tránh dịch thuần túy từng từ cho thành ngữ.
  • Luyện phát âm với các giọng nói khác nhau.
  • Vẽ các vòng tròn có kích thước khác nhau để củng cố khái niệm hình học.
  • Dùng flashcards để kết nối circle với các thuật ngữ liên quan (bán kính, đường kính, chu vi).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'circles' mean?

A.To move in a straight line
B.A round shape
C.A type of animal
D.A way to act angrily
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses the word 'circles' correctly.

A.She painted circles of the car.
B.The dog ran in circles chasing its tail.
C.He drew a circle on the wall with lines.
D.The circles of the tree were tall and straight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'circles'?

A.Triangles
B.Spheres
C.Polygons
D.Squares
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'circles'?

A.Triangles
B.Squares
C.Lines
D.Points
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves circles?

A.Children play hopscotch on the pavement.
B.The sun rose over the horizon, casting light in circular patterns.
C.He sketched out a plan in his notebook.
D.They walked in a straight path through the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat About a Child's Transition

Parenting & Education

2025.11.01 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tiny Hands, Big Earth

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 0:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ