oversight - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
over- = trên/cái gì đó quá mức, sight = khả năng nhìn. Xuất xứ: tiếng Anh cổ 'ofer' + 'sīht' → tiếng Anh trung thế → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng ai đó cố gắng nhìn, nhưng lại bỏ lỡ chi tiết do nhìn quá kỹ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOversight là danh từ linh hoạt có ba nghĩa chính: 1) sự bỏ sót do thiếu chú ý hoặc vội vàng; 2) sự giám sát hoặc quản lý, tức trách nhiệm theo dõi một dự án hoặc quy trình; 3) một sai lầm hoặc thiếu sót vô ý. nguồn gốc từ over- (ở trên/quá mức) và sight (thị lực), từ tiếng Anh cổ qua tiếng Anh trung cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nhìn quá chăm chú đến mức bỏ sót chi tiết; hình ảnh này gắn liền cả nghĩa giám sát và lỗi lầm.
Đối với người Việt học tiếng Anh, oversight có hai nghĩa chính: giám sát và bỏ sót. Bám vào ngữ cảnh để phân biệt và luyện tập với tình huống quản trị và lỗi vô ý.
What is the meaning of 'oversight'?
In which sentence is 'oversight' used correctly?
What is a synonym for 'oversight'?
What is the opposite of 'oversight'?
How does 'oversight' apply in a real-world context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật