LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oversight - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oversight Ý nghĩa của Từ

  • sự thất bại trong việc nhận thấy điều gì đó
  • giám sát hoặc quản lý
  • một lỗi hoặc thiếu sót vô tình
Illustration for this word

oversight Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oversight Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊvəsaɪt/
Mỹ /ˈoʊvərsaɪt/
Tiết
oversight

oversight Từ nguyên của Từ

over- = trên/cái gì đó quá mức, sight = khả năng nhìn. Xuất xứ: tiếng Anh cổ 'ofer' + 'sīht' → tiếng Anh trung thế → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng ai đó cố gắng nhìn, nhưng lại bỏ lỡ chi tiết do nhìn quá kỹ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Oversight là danh từ linh hoạt có ba nghĩa chính: 1) sự bỏ sót do thiếu chú ý hoặc vội vàng; 2) sự giám sát hoặc quản lý, tức trách nhiệm theo dõi một dự án hoặc quy trình; 3) một sai lầm hoặc thiếu sót vô ý. nguồn gốc từ over- (ở trên/quá mức) và sight (thị lực), từ tiếng Anh cổ qua tiếng Anh trung cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nhìn quá chăm chú đến mức bỏ sót chi tiết; hình ảnh này gắn liền cả nghĩa giám sát và lỗi lầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Oversight có thể ám chỉ giám sát, bỏ sót hoặc sai sót vô ý.2. Phân biệt oversight với oversee (động từ).3. Ngữ cảnh quyết định sắc thái tiêu cực hay trung lập.4. Dùng tính từ để mô tả mức độ nghiêm trọng.5. Trong văn bản trang trọng, nói về quản trị/rủi ro.6. Nguồn gốc từ ghép giúp nhớ hai nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Oversight không chỉ là sự giám sát; nó cũng có nghĩa là bỏ sót.
  • Có thể bị nhầm với động từ oversee.
  • Ngữ cảnh quyết định mức độ tiêu cực hay trung lập.
  • Không nên hiểu như 'nhìn từ trên xuống'.
  • Nguồn gốc từ etymology giúp ghi nhớ hai nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, oversight có hai nghĩa chính: giám sát và bỏ sót. Bám vào ngữ cảnh để phân biệt và luyện tập với tình huống quản trị và lỗi vô ý.

Mẹo Học

  • Phân biệt oversight với oversee; oversight là danh từ.
  • Hãy hình dung ai đó nhìn quá chăm chú và bỏ sót chi tiết.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh quản trị và sai sót vô ý.
  • Dùng tính từ để diễn đạt mức độ nghiêm trọng.
  • Nguồn gốc từ ghép giúp nhớ hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'oversight'?

A.Illusion
B.Acceleration
C.Decipher
D.Supervision
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'oversight' used correctly?

A.She has oversight for the entire project.
B.He made an oversight purchase yesterday.
C.The oversight over the organization was overwhelming.
D.The oversight ran smoothly across the finish line.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'oversight'?

A.Negligence
B.Inaccuracy
C.Watchfulness
D.Carelessness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'oversight'?

A.Omission
B.Vigilance
C.Inattention
D.Inadvertence
Bước 5: Thành thạo

How does 'oversight' apply in a real-world context?

A.Oversight is rarely needed in everyday tasks.
B.A manager's oversight played a crucial role in the project's success.
C.The lack of oversight led to multiple errors in the report.
D.Oversight is only required in large corporations.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at the Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.18 · 1:28 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ