LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overt Ý nghĩa của Từ

  • rõ ràng
  • công khai
  • không ẩn giấu
Illustration for this word

overt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊˈvɜːt/
Mỹ /oʊˈvɜrt/
Tiết
overt

overt Từ nguyên của Từ

over- = trên + vert- = quay. Latin 'overtus' nghĩa là 'vạch trần'. Hãy tưởng tượng việc nâng một chiếc màn để tiết lộ điều gì đó ẩn giấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overt có nghĩa là công khai, rõ ràng, minh bạch. Thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ không che giấu và đã được mọi người thấy rõ. Có thể dịch là công khai hay hiển nhiên, nhưng trong tiếng Việt thường đi kèm với các cụm như thái độ công khai hay sự ủng hộ công khai. Người học cần phân biệt với covert để hiểu được ý nhầm lẫn giữa công khai và giả vờ hoặc ngầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng công khai trước danh từ để mô tả đặc điểm hoặc hành động rõ ràng.
  • So sánh với covert để chỉ động cơ ẩn.
  • Tránh lạm dụng trong trò chuyện hàng ngày; thích hợp cho văn bản formal.
  • Khi mô tả cách làm, dùng trạng từ công khai hoặc công khai ở mức vừa phải.
  • Âm điệu có thể trở nên thẳng thắn tùy ngữ cảnh.
  • Liên kết với hành động hoặc tuyên bố thể hiện rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Công khai không phải lúc nào cũng mang tính hung hổ
  • Công khai không đồng nghĩa tích cực
  • Covert là đối lập: công khai cho thấy ý định
  • Công khai không luôn có nghĩa rõ ràng
  • Ở một số nền văn hóa, thẳng thắn có thể bị xem là thô lỗ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, overt thường được dịch là công khai hoặc rõ ràng. Người học dễ nhầm lẫn với rõ ràng thông thường và bỏ qua sắc thái công khai kèm theo ý định.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như thành kiến công khai, thù địch công khai, chính sách minh bạch.
  • Kết hợp overt với danh từ diễn đạt sự phô bày công khai hoặc ý định.
  • So sánh với covert để mô tả động cơ ẩn.
  • Luyện dùng overt và overtly trong viết formal.
  • Chú ý giọng điệu; phát ngôn overt có thể nghe thẳng thắn trong hoàn cảnh nhạy cảm.
  • Sử dụng từ điển đối chiếu để phân biệt rõ giữa obvious và explicit.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overt'?

A.Obsolete
B.Overbearing
C.Invisible
D.Visible
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'overt' used correctly?

A.The covert actions were done in a very overt way.
B.He tried to be overt about his secret plan.
C.She made an overt attempt to hide her feelings.
D.The overt reason for his absence was clear to everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'overt'?

A.Secret
B.Covert
C.Transparent
D.Obvious
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a workplace setting, how would you apply the concept of being 'overt'?

A.By manipulating situations behind the scenes
B.By concealing important information from your colleagues
C.By working silently without communicating with others
D.By openly sharing your ideas and feedback in meetings
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'overt' would be more beneficial than being 'covert'.

A.Reflect on the benefits of keeping information hidden from others
B.Reflect on the advantages of scheming in secret
C.Reflect on the subtlety required in certain social interactions
D.Reflect on the transparency needed in decision-making processes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ