LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overture Ý nghĩa của Từ

  • một phần mở đầu cho một tác phẩm lớn hơn, đặc biệt là một vở opera
  • một đề xuất hoặc lời mời sơ bộ
  • một cách tiếp cận hoặc đề xuất cho hòa bình hoặc hòa giải
Illustration for this word

overture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊvəʧə/
Mỹ /ˈoʊvərtʃər/
Tiết
overture

overture Từ nguyên của Từ

'over' (vượt ra) + 'ture' (quay lại) chỉ việc hướng tới điều gì mới mẻ; từ tiếng Pháp 'ouverture' → tiếng Latin 'apertura'. Hãy tưởng tượng một tấm màn đang được nâng lên để tiết lộ một cảnh mới, biểu trưng cho những cơ hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, thuật ngữ overture hiếm khi dùng ngoài âm nhạc; thường được diễn đạt bằng khúc mở đầu hoặc tín hiệu mở màn. Dùng trong ngữ cảnh hợp tác, nó có nghĩa là đề xuất ban đầu hoặc nỗ lực hòa giải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - overture là một danh từ, không phải động từ
  • - dùng cho mở đầu nhạc hoặc mở đầu một dự án
  • - nghĩa bóng là đề xuất ban đầu hoặc một bước đến gần
  • - gặp trong cụm từ như một overture đối với hòa bình
  • - phát âm: o-ven-chu-tea

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng cho nhạc cụ
  • Nhầm với các từ có đuôi -verture
  • Nghĩ là động từ
  • Cho rằng luôn là đề nghị hòa bình
  • Phát âm dễ sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt về các nghĩa khác nhau của overture và các cụm từ thông dụng.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa với câu ngắn
  • So sánh mở đầu và preludio để thấy khác biệt
  • Học các collocations thông dụng như make an overture to someone
  • Luyện phát âm cho đúng
  • Sử dụng overture trong nghĩa figurative như một động thái hoà bình
  • Dùng từ điển ghi rõ nghĩa nhạc và nghĩa ẩn dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'overture'?

A.A musical instrument
B.A conclusion, ending
C.A type of bird
D.An introduction, prelude
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'overture' correctly?

A.He ended the speech with an overture to the audience.
B.The overture sang sweetly in the morning light.
C.She played a beautiful violin solo as an overture to the concert.
D.They watched the overture fly gracefully in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'overture'?

A.Prelude
B.Intermission
C.Curtain
D.Finale
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'overture'?

A.Introduction
B.Curtain
C.Epilogue
D.Encore
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'overture'?

A.A cooking competition
B.A basketball game
C.A construction site
D.An orchestra concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ