opera - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Opera: có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'opera' (công việc), có nghĩa là 'một tác phẩm'; phát triển qua tiếng Ý thành 'opera' vào cuối thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một sân khấu đầy màu sắc nơi các ca sĩ và diễn viên thể hiện câu chuyện qua cảm xúc mạnh mẽ, thu hút khán giả bằng sự hòa trộn giữa âm nhạc và kịch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hơi ngả người về phía trước, tay vịn ghế để giữ thăng bằng khi sân khấu bắt đầu hé lộ. Không khí nặng nề, dàn nhạc đánh nhịp và tôi move ánh nhìn về phía các ca sĩ. Tiếng hát và diễn xuất làm thay đổi cảm xúc của tôi, câu chuyện kéo tôi đi theo. Khi sân khấu và âm nhạc dần hòa làm một, ý nghĩa xuất hiện trong tôi.
Opera là một tác phẩm bi kịch kết hợp âm nhạc, thường được biểu diễn trên sân khấu nơi ca sĩ và diễn viên kể câu chuyện bằng giọng hát, đối thoại và nhạc cụ. Từ này bắt nguồn từ la tinh opera (công việc) và tiếng Ý, nơi nó phát triển thành một hình thức nghệ thuật độc lập. Các tác phẩm opera hiện đại dao động từ tác phẩm hoành tráng với dàn nhạc lớn đến các tác phẩm đơn giản, thử nghiệm. Người học cần lưu ý rằng opera có thể chỉ chỉ hình thức nghệ thuật nói chung hoặc một buổi diễn cụ thể tùy ngữ cảnh.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ opera là nghệ thuật châu Âu cổ điển và cho rằng chỉ có tiếng Ý, gây nhầm lẫn với các thể loại khác.
What is the meaning of the word 'opera'?
In which of the following sentences is the word 'opera' used correctly?
Which word is a synonym of 'opera'?
What is the opposite meaning of 'opera'?
In what real-life context would you typically encounter an 'opera'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật