LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opera - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opera Ý nghĩa của Từ

  • một tác phẩm kịch dựa trên âm nhạc
  • một tác phẩm âm nhạc cho giọng hát và nhạc cụ
  • màn biểu diễn công cộng của một kịch bản sân khấu kết hợp giữa hát và nhạc cụ
Illustration for this word

opera Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opera Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒp.ər.ə/
Mỹ /ˈɑː.pɹə/
Tiết
opera

opera Từ nguyên của Từ

Opera: có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'opera' (công việc), có nghĩa là 'một tác phẩm'; phát triển qua tiếng Ý thành 'opera' vào cuối thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một sân khấu đầy màu sắc nơi các ca sĩ và diễn viên thể hiện câu chuyện qua cảm xúc mạnh mẽ, thu hút khán giả bằng sự hòa trộn giữa âm nhạc và kịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hơi ngả người về phía trước, tay vịn ghế để giữ thăng bằng khi sân khấu bắt đầu hé lộ. Không khí nặng nề, dàn nhạc đánh nhịp và tôi move ánh nhìn về phía các ca sĩ. Tiếng hát và diễn xuất làm thay đổi cảm xúc của tôi, câu chuyện kéo tôi đi theo. Khi sân khấu và âm nhạc dần hòa làm một, ý nghĩa xuất hiện trong tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Opera là một tác phẩm bi kịch kết hợp âm nhạc, thường được biểu diễn trên sân khấu nơi ca sĩ và diễn viên kể câu chuyện bằng giọng hát, đối thoại và nhạc cụ. Từ này bắt nguồn từ la tinh opera (công việc) và tiếng Ý, nơi nó phát triển thành một hình thức nghệ thuật độc lập. Các tác phẩm opera hiện đại dao động từ tác phẩm hoành tráng với dàn nhạc lớn đến các tác phẩm đơn giản, thử nghiệm. Người học cần lưu ý rằng opera có thể chỉ chỉ hình thức nghệ thuật nói chung hoặc một buổi diễn cụ thể tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Opéra ám chỉ một vở bi kịch âm nhạc được trình diễn trên sân khấu. Là danh từ; có thể nói một vở opera hoặc opera nói chung tùy ngữ cảnh. Có thể ám chỉ hình thức nghệ thuật hoặc một buổi biểu diễn cụ thể. Yếu tố chính: giọng hát và dàn nhạc; một số tác phẩm có đối thoại bằng lời. Các thuật ngữ liên quan: nhà hát opera, ca sĩ opera, công ty opera

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Opera chỉ hát bằng tiếng Ý.
  • Opera giống với nhạc kịch.
  • Tất cả opera đều dài và có cảnh trí xa hoa.
  • Trong opera, mọi đối thoại phải được hát.
  • Opera là nghệ thuật gần đây.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ opera là nghệ thuật châu Âu cổ điển và cho rằng chỉ có tiếng Ý, gây nhầm lẫn với các thể loại khác.

Mẹo Học

  • So sánh opera với nhạc kịch để nhận biết sự khác biệt giữa hát và đối thoại
  • Dùng ngữ cảnh để quyết định opera ám chỉ hình thức nghệ thuật hay buổi biểu diễn cụ thể
  • Học các cụm từ thông dụng: nhà hát opera, ca sĩ opera, công ty opera
  • Lưu ý rằng các vở opera có thể bằng nhiều ngôn ngữ, không chỉ tiếng Ý
  • Luyện phát âm các thuật ngữ liên quan (aria, libretto, overture)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'opera'?

A.A form of musical theater
B.A type of fruit
C.A type of car
D.A cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'opera' used correctly?

A.She harvested fresh operas from the garden.
B.Let's try the new opera recipe for dinner.
C.He drove an opera to work every day.
D.The grand opera house hosted a performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'opera'?

A.Novel
B.Play
C.Poem
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'opera'?

A.Movie
B.Ballet
C.Rock concert
D.Museum tour
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically encounter an 'opera'?

A.At a theater
B.At a library
C.At a music festival
D.At a sports event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ