owes - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
owe = *ob- (hướng tới) + *henge (treo). Tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'āgan', nghĩa là 'sở hữu, có nghĩa vụ'. Hình dung ai đó đang treo lơ lửng trên một khoản nợ, cảm nhận sự nặng nề của nghĩa vụ trả nợ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng dậy khỏi bàn, kéo một tờ ghi chú gần hơn và đặt nó trước mặt. Nhìn vào đó, tôi nhận ra mình nợ ai đó một món gì đó. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ lời hứa trong đầu, và biết rằng lần sau gặp họ, tôi sẽ trả ơn bằng một hành động, move một bước nhỏ về phía đúng đắn.
owe có nghĩa là bạn nợ ai đó một trách nhiệm trả tiền hoặc giao lại cho họ một thứ gì đó, hoặc cảm thấy biết ơn vì một lợi ích nhận được. Nó cũng diễn đạt nghĩa vụ trả lại một khoản vay hoặc một sự giúp đỡ. Trong tiếng Anh, các cụm owe money hoặc owe it to someone nhấn mạnh sự bắt buộc, không phải mong muốn. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn với owe và own hoặc khó dùng giới từ to/for.
Giải thích cho người học tiếng Việt: owe tập trung vào nghĩa vụ, không phải quyền sở hữu; nhầm lẫn phổ biến với own và dùng giới từ to/for sai.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật