oxidizer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'oxid-' (oxy) + '-izer' (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh 'oxydans' (oxi hóa) → Pháp cổ 'oxydier' → Tiếng Anh 'oxidizer'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng phun lửa mạnh mẽ (tác nhân oxy hóa) nuôi dưỡng những ngọn lửa (oxi hóa), khiến mọi thứ nó chạm vào cháy sáng hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột chất oxi hóa là chất tham gia vào quá trình oxi hóa bằng cách nhận electron từ các chất khác hoặc cung cấp oxy cho phản ứng hóa học. Trong hóa học, các chất oxi hóa thúc đẩy sự chuyển giao electron và cho phép nhiên liệu cháy mạnh hơn. Chúng không phải là nhiên liệu, nhưng thúc đẩy đốt cháy và nhiều phản ứng oxi hóa khác. Các oxi hóa phổ biến gồm khí oxy, peroxit, nitrat và clorat. Do oxi hóa có thể làm gia tăng nhanh lửa và đôi khi thải ra khí độc, chúng cần được lưu trữ riêng biệt với nhiên liệu và chất khử và được xử lý theo các quy định an toàn phù hợp. Hình ảnh nhớ: một con rồng thở ra ngọn lửa giàu oxy.
Người học tiếng Việt hay nhầm lẫn oxi hóa chất với oxy và cho rằng tất cả oxi hóa chất đều nguy hiểm như nhau. Trên thực tế, nó là chất xúc tác oxi hóa có nhiều mức độ mạnh yếu khác nhau.
What is the definition of 'oxidizer'?
Choose the correctly used sentence for the word 'oxidizer'.
Which word is synonymous with 'oxidizer'?
What is the antonym of 'oxidizer'?
Can you think of a real-life context where an oxidizer might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật