LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oxygn là gì và tầm quan trọng của nó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oxygen Ý nghĩa của Từ

  • một nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống
  • một khí không màu hỗ trợ quá trình đốt cháy
  • một thành phần của nước
Illustration for this word

oxygen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oxygen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒksɪdʒən/
Mỹ /ˈɑksɪdʒən/
Tiết
oxygen

oxygen Từ nguyên của Từ

Oxy- = axit, gen = nhà sản xuất; từ tiếng Hy Lạp 'oxus' (axit) và 'genes' (nhà sản xuất). Hãy tưởng tượng một nồi sôi sản xuất không khí mang lại sự sống khi bạn hít vào sự tươi mát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một nhịp thở chậm, nghiêng đầu về phía cửa sổ và không khí move qua người tôi. Oxy oxygen đi vào phổi tôi, tôi giữ hơi thở một chút và điều chỉnh adjust nhịp thở. Một sự thay đổi nhỏ ở ngực làm căn phòng dường như nhẹ hơn khi tôi turn sự tập trung vào hơi thở. Trong những việc hàng ngày như đi bộ, nấu ăn hay dừng lại một nhịp, tôi để không khí ổn định và cảm nhận sự có mặt của oxygen trong cơ thể.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Oxy là yếu tố hóa học cần thiết cho quá trình hô hấp của con người và là thành phần chính của không khí. Được kí hiệu O và có số hiệu nguyên tử 8, oxi là một khí vô màu, không mùi ở nhiệt độ phòng và chiếm khoảng 21% khí quyển. Nó tham gia vào quá trình hô hấp tế bào, giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ các chất dinh dưỡng. Oxi cũng có mặt trong nước dưới dạng hợp chất của nước (H2O) và trong nhiều khoáng vật ở dạng oxit. Trong công nghiệp, oxi được sản xuất bằng phân tách không khí hoặc qua các quá trình như điện phân. Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại oxys (axit) và genes (nguồn gốc/người sản xuất), gợi lên hình ảnh không khí mang lại sự sống cho mỗi lần thở. Trong tiếng Anh thông dụng, oxygen thường là danh từ không đếm được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Anh hàng ngày, oxy là danh từ không đếm được.
  • Không nói 'a oxygen'.
  • Dùng 'oxygen' cho khí gas nói chung và 'oxygen molecules' cho đơn vị cụ thể.
  • Ôxy hỗ trợ sự cháy nhưng bản thân nó không dễ cháy.
  • Trong nước, oxi liên kết trong phân tử H2O và không tồn tại như một phân tử riêng rời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ôxy là cùng một thứ với không khí.
  • Oxi rất dễ phản ứng và dễ cháy.
  • Oxi ở nhiệt độ phòng là chất lỏng.
  • Toàn bộ oxi trong không khí có thể thở được.
  • Oxi có màu trong không khí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, oxygen thường là danh từ không đếm được, nhưng khi nói về đơn vị cụ thể dùng 'oxygen molecules'.

Mẹo Học

  • Học ôxy như một khí thông thường (không đếm được).
  • Dùng cụm từ 'oxygen molecules' để nói về đơn vị cụ thể.
  • Ôxy hỗ trợ sự cháy nhưng bản thân nó không dễ cháy.
  • Lưu ý ôxy ở trong nước dưới dạng H2O.
  • Trong bối cảnh khoa học, có thể dùng danh từ đếm được.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'oxygen'?

A.A gas
B.A liquid
C.A solid
D.A plasma
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'oxygen' correctly?

A.The firefighter used oxygen to put out the fire.
B.She drank a glass of oxygen.
C.I bought a new oxygen of shoes.
D.He rode his oxygen to school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'oxygen'?

A.Water
B.Carbon
C.Helium
D.Nitrogen
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which real-life context would you encounter 'oxygen'?

A.At a circus
B.During scuba diving
C.In outer space
D.In a library
Bước 5: Thành thạo

Can you explain why 'oxygen' is essential for human survival?

A.Answer 3
B.Answer 2
C.Answer 1
D.Answer 4

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ