oxygn là gì và tầm quan trọng của nó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Oxy- = axit, gen = nhà sản xuất; từ tiếng Hy Lạp 'oxus' (axit) và 'genes' (nhà sản xuất). Hãy tưởng tượng một nồi sôi sản xuất không khí mang lại sự sống khi bạn hít vào sự tươi mát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một nhịp thở chậm, nghiêng đầu về phía cửa sổ và không khí move qua người tôi. Oxy oxygen đi vào phổi tôi, tôi giữ hơi thở một chút và điều chỉnh adjust nhịp thở. Một sự thay đổi nhỏ ở ngực làm căn phòng dường như nhẹ hơn khi tôi turn sự tập trung vào hơi thở. Trong những việc hàng ngày như đi bộ, nấu ăn hay dừng lại một nhịp, tôi để không khí ổn định và cảm nhận sự có mặt của oxygen trong cơ thể.
Oxy là yếu tố hóa học cần thiết cho quá trình hô hấp của con người và là thành phần chính của không khí. Được kí hiệu O và có số hiệu nguyên tử 8, oxi là một khí vô màu, không mùi ở nhiệt độ phòng và chiếm khoảng 21% khí quyển. Nó tham gia vào quá trình hô hấp tế bào, giúp cơ thể giải phóng năng lượng từ các chất dinh dưỡng. Oxi cũng có mặt trong nước dưới dạng hợp chất của nước (H2O) và trong nhiều khoáng vật ở dạng oxit. Trong công nghiệp, oxi được sản xuất bằng phân tách không khí hoặc qua các quá trình như điện phân. Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại oxys (axit) và genes (nguồn gốc/người sản xuất), gợi lên hình ảnh không khí mang lại sự sống cho mỗi lần thở. Trong tiếng Anh thông dụng, oxygen thường là danh từ không đếm được.
Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, oxygen thường là danh từ không đếm được, nhưng khi nói về đơn vị cụ thể dùng 'oxygen molecules'.
Which of the following sentences uses 'oxygen' correctly?
Which word is an opposite of 'oxygen'?
In which real-life context would you encounter 'oxygen'?
Can you explain why 'oxygen' is essential for human survival?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật