LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paced - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paced Ý nghĩa của Từ

  • một bước đi khi đi bộ
  • tốc độ di chuyển
  • đi bộ với tốc độ ổn định
Illustration for this word

paced Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paced Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /peɪs/
Mỹ /peɪs/
Tiết
pace

paced Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pa- (bước) + ce (từ 'đi'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'passus' → Pháp cổ 'pas' → Anh 'pace'. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng bạn thực hiện một bước đi được đo lường khi nhảy múa, phần nào biểu thị nhịp điệu và sự kiểm soát trong các chuyển động của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn nâng một bàn chân và đặt nó xuống đất, cảm nhận mặt đường phản hồi dưới gót chân. Nhịp đi của pace sẽ đổi khi lên dốc bạn đẩy thêm một chút, xuống dốc thì thả lỏng. Bạn điều chỉnh nhịp thở và bước chân để giữ thăng bằng, có thể giữ hoặc đổi nhịp. Mỗi bước cho bạn thấy tốc độ không chỉ là cái gì đó được cho sẵn mà là một quyết định bạn có thể giữ và thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

pace là một từ tiếng Anh đa nghĩa có thể chỉ tốc độ di chuyển, một bước chân được đo đạc khi đi bộ, hoặc tốc độ mà một thứ gì đó tiến triển. Là danh từ, nó mô tả bạn đi nhanh đến mức nào, ví dụ tiến với nhịp đi đều hoặc duy trì nhịp đi đều trong một cuộc đua. Là động từ, pace có nghĩa là đi bộ qua lại để điều chỉnh tốc độ hoặc đặt một nhịp đi cho người khác. Từ này gắn chặt với nhịp điệu và tempo, xuất hiện trong thể thao, âm nhạc và đời sống hàng ngày để diễn đạt nhịp, kiểm soát và tiến bộ. Nguồn gốc: pa- (bước) + ce; từ Latin passus qua Old French pas đến tiếng Anh pace.

Lưu Ý Cách Dùng

  • pace có thể là danh từ hoặc động từ
  • giữ nhịp đều đặn, không chỉ dựa trên khoảng cách
  • dùng 'pace yourself' để kiểm soát nỗ lực
  • 'keep pace with' có nghĩa bắt kịp nhịp độ hoặc tiến trình của ai đó
  • 'thay đổi nhịp' đề cập đến việc biến đổi tốc độ hoặc nhịp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • pace đồng nghĩa với tốc độ ở mọi ngữ cảnh
  • pace chỉ liên quan đến đi bộ
  • luôn dùng với một quãng đường (ví dụ pace một dặm)
  • pace ở dạng động từ có nghĩa chạy nhanh
  • pace và tempo có thể dùng thay thế trong văn nói

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu pace như tốc độ thuần túy, quên mất khía cạnh nhịp điệu và kiểm soát.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: nhịp đều, duy trì nhịp, thay đổi nhịp, bắt kịp nhịp của người khác.
  • Phân biệt pace (tốc độ/nhịp đi) với cadence và tempo trong nhạc hoặc thể thao.
  • Luyện tập cả dạng danh từ và động từ trong ngữ cảnh.
  • Dùng thành ngữ: set the pace, change the pace để thay đổi nhịp.
  • Đọc và nghe cách dùng tự nhiên trong bình luận thể thao và lời khuyên tập luyện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'paced'?

A.To move quickly
B.To walk with measured steps
C.To sit quietly
D.To run fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'paced' correctly?

A.He paced the entire cake with icing.
B.She paced back and forth while waiting for the interview.
C.They paced their speech as fast as possible.
D.The dog paced around the house all day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'paced'?

A.Sprinted
B.Ran
C.Strolled
D.Hastened
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'paced'?

A.Calculated
B.Rushed
C.Measured
D.Controlled
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone would walk with measured steps?

A.The teacher walked slowly through the classroom to observe the students.
B.The runner sprinted to the finish line.
C.The chef dashed to grab the ingredients.
D.The toddler roamed freely around the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Kitchen

Volunteering

2026.02.27 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redevelopment and Microclimate in a City Park

Urban Development

2025.12.12 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ