paced - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: pa- (bước) + ce (từ 'đi'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'passus' → Pháp cổ 'pas' → Anh 'pace'. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng bạn thực hiện một bước đi được đo lường khi nhảy múa, phần nào biểu thị nhịp điệu và sự kiểm soát trong các chuyển động của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn nâng một bàn chân và đặt nó xuống đất, cảm nhận mặt đường phản hồi dưới gót chân. Nhịp đi của pace sẽ đổi khi lên dốc bạn đẩy thêm một chút, xuống dốc thì thả lỏng. Bạn điều chỉnh nhịp thở và bước chân để giữ thăng bằng, có thể giữ hoặc đổi nhịp. Mỗi bước cho bạn thấy tốc độ không chỉ là cái gì đó được cho sẵn mà là một quyết định bạn có thể giữ và thay đổi.
pace là một từ tiếng Anh đa nghĩa có thể chỉ tốc độ di chuyển, một bước chân được đo đạc khi đi bộ, hoặc tốc độ mà một thứ gì đó tiến triển. Là danh từ, nó mô tả bạn đi nhanh đến mức nào, ví dụ tiến với nhịp đi đều hoặc duy trì nhịp đi đều trong một cuộc đua. Là động từ, pace có nghĩa là đi bộ qua lại để điều chỉnh tốc độ hoặc đặt một nhịp đi cho người khác. Từ này gắn chặt với nhịp điệu và tempo, xuất hiện trong thể thao, âm nhạc và đời sống hàng ngày để diễn đạt nhịp, kiểm soát và tiến bộ. Nguồn gốc: pa- (bước) + ce; từ Latin passus qua Old French pas đến tiếng Anh pace.
Người Việt thường hiểu pace như tốc độ thuần túy, quên mất khía cạnh nhịp điệu và kiểm soát.
What is the definition of the word 'paced'?
Which sentence uses the word 'paced' correctly?
Which word is most similar to 'paced'?
What is the opposite of 'paced'?
Can you think of a real-life scenario where someone would walk with measured steps?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật