nỗ lực tỉ mỉ trong việc học tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: pain + staking (từ 'stake' có nghĩa là 'đặt ra'). Nguồn gốc: Tiếng Anh trung cổ. Ký ức: Hình dung một người đang lắp ráp một mô hình chi tiết một cách cẩn thận, đặt từng bộ phận một cách cẩn thận, như thể nó được bảo đảm cho sự hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPainstaking mô tả công việc được thực hiện với sự cẩn trọng đáng kể và chú ý tới từng chi tiết nhằm đạt được chất lượng cao. Nó ngụ ý phải bỏ ra nhiều thời gian và công sức, và kiểm tra cẩn thận từng chi tiết nhỏ. Ví dụ, xem xét lại bản thảo một cách tỉ mỉ, phục hồi một tác phẩm với precision, hoặc tìm kiếm manh mối trong một cuộc điều tra một cách kỹ lưỡng. Từ này là tính từ; trạng từ tương ứng là painstakingly. Nguồn gốc gợi hình ảnh cố gắng không ngừng để đạt độ chính xác.
Trong tiếng Việt, từ này gợi ý sự tỉ mỉ và kiên nhẫn hơn là chỉ cẩn thận thông thường.
What is the meaning of the word 'painstaking'?
In which sentence is 'painstaking' used correctly?
Which word is a synonym of 'painstaking'?
What is the opposite of 'painstaking'?
In what real-life situation would someone need to be painstaking?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật