LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nỗ lực tỉ mỉ trong việc học tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

painstaking Ý nghĩa của Từ

  • cần rất nhiều chăm sóc và nỗ lực
  • được thực hiện với sự chú ý lớn đến chi tiết
  • cẩn thận từng chút một
Illustration for this word

painstaking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

painstaking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪn.steɪ.kɪŋ/
Mỹ /ˈpeɪnˌsteɪ.kɪŋ/
Tiết
painstakeing

painstaking Từ nguyên của Từ

Gốc: pain + staking (từ 'stake' có nghĩa là 'đặt ra'). Nguồn gốc: Tiếng Anh trung cổ. Ký ức: Hình dung một người đang lắp ráp một mô hình chi tiết một cách cẩn thận, đặt từng bộ phận một cách cẩn thận, như thể nó được bảo đảm cho sự hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Painstaking mô tả công việc được thực hiện với sự cẩn trọng đáng kể và chú ý tới từng chi tiết nhằm đạt được chất lượng cao. Nó ngụ ý phải bỏ ra nhiều thời gian và công sức, và kiểm tra cẩn thận từng chi tiết nhỏ. Ví dụ, xem xét lại bản thảo một cách tỉ mỉ, phục hồi một tác phẩm với precision, hoặc tìm kiếm manh mối trong một cuộc điều tra một cách kỹ lưỡng. Từ này là tính từ; trạng từ tương ứng là painstakingly. Nguồn gốc gợi hình ảnh cố gắng không ngừng để đạt độ chính xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Painstaking mạnh hơn so với 'cẩn thận' thông thường và thường đi trước danh từ (một quy trình painstaking) hoặc với trạng từ (painstakingly chỉnh sửa).
  • - Không nhầm với painful (đau đớn).
  • - Trạng từ: painstakingly.
  • - Thường gặp trong chỉnh sửa, phục hồi và điều tra.
  • - Gắn với sự tỉ mỉ và bỏ công sức lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là đau đớn hay gây đau đớn cơ thể.
  • Chỉ áp dụng cho công việc dài và chậm.
  • Có thể thay cho 'cẩn thận' ở mọi ngữ cảnh.
  • Miêu tả cảm xúc thay vì hành động.
  • Thường dùng bởi biên tập viên và nhà nghiên cứu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ này gợi ý sự tỉ mỉ và kiên nhẫn hơn là chỉ cẩn thận thông thường.

Mẹo Học

  • Liên kết từ này với hình ảnh một công việc tỉ mỉ kéo dài thời gian để ghi nhớ.
  • Luyện tập bằng cách viết lại một đoạn văn, chú ý mọi dấu phẩy và chi tiết.
  • Học các collocations phổ biến như 'painstaking edit' hoặc 'restoration' tỉ mỉ.
  • Dùng painstakingly để diễn tả cách bạn làm việc.
  • So sánh với 'careful' để nắm rõ độ nhấn.
  • Tạo flashcard với các câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'painstaking'?

A.Careful
B.Easy
C.Lazy
D.Quick
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'painstaking' used correctly?

A.They completed the task without putting in much effort.
B.He finished the project quickly without much attention to detail.
C.I always do my homework in a careless and haphazard manner.
D.She took a painstaking approach to organizing her book collection.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'painstaking'?

A.Rapid
B.Sloppy
C.Negligent
D.Thorough
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'painstaking'?

A.Meticulous
B.Careless
C.Attentive
D.Diligent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone need to be painstaking?

A.Baking a cake and following the recipe precisely
B.Doing laundry in a rush and mixing all the clothes together
C.Driving a car recklessly without following traffic rules
D.Writing a casual email without checking for errors

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ