LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

palette - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

palette Ý nghĩa của Từ

  • Một bảng để pha trộn màu sắc.
  • Phạm vi màu sắc được sử dụng bởi một nghệ sĩ.
  • Một bảng phẳng, thường hình chữ nhật, dùng để giữ và trộn sơn.
Illustration for this word

palette Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

palette Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæl.ɪt/
Mỹ /ˈpæl.ɪt/
Tiết
pallet

palette Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp 'palette' (cái xẻng nhỏ), từ 'pale' (cái xẻng). Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ cầm cái xẻng nhỏ để trộn màu sắc rực rỡ trên một tấm bảng phẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Palet có thể chỉ là thau trộn màu và cũng là tập màu được chọn, đồng thời là khái niệm chỉ tập màu được thiết kế cho dự án. Trong hội họa, các màu cơ bản được sắp vào bảng pha màu và trộn để tạo sắc độ và tông. Từ ngữ này cũng được dùng để mô tả bảng màu cho thiết kế, thời trang hay thương hiệu, giúp nói về cảm xúc và sự hài hòa của hình ảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hãy coi palette vừa là dụng cụ vừa là tập màu.
  • - Thực hành trộn màu cơ bản để tạo sắc thái mới.
  • - Học vòng tròn màu để có các phối hợp hài hòa.
  • - Phân biệt giữa palette và dụng cụ palette knife.
  • - Trong thiết kế, nghĩ đến bảng màu phù hợp với không khí.
  • - Giữ khu vực làm việc sạch sẽ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bảng màu thường được hiểu chỉ là tập màu; nó cũng là một công cụ thực tế.
  • Dễ nhầm với dụng cụ Palette Knife.
  • Nó mô tả sự hài hòa màu sắc, không chỉ là công cụ.
  • Bảng màu thiết kế và bảng màu vẽ không phải lúc nào cũng là cùng một thứ.
  • Bảng màu là kế hoạch màu, không phải vật liệu thật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, palette vừa chỉ là dụng cụ trộn màu vừa là tập màu đã chọn. Người học thường bỏ qua phần công cụ và chỉ nghĩ đến bảng màu.

Mẹo Học

  • Hãy coi palette vừa là dụng cụ vừa là tập màu.
  • Thực hành trộn màu cơ bản để tạo sắc thái mới.
  • Học vòng tròn màu để có các phối hợp hài hòa.
  • Phân biệt giữa palette và dụng cụ palette knife.
  • Trong thiết kế, tưởng tượng một bảng màu phù hợp với không khí.
  • Giữ khu vực làm việc sạch sẽ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'palette'?

A.Cooking utensil
B.Sport equipment
C.Musical instrument
D.Art tool
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'palette' used correctly?

A.She used a football as her palette when painting.
B.The artist carefully selected her color palette for the painting.
C.He played a beautiful melody on the palette.
D.The chef grabbed a new palette to cook the dish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'palette'?

A.Utensil
B.Brush
C.Canvas
D.Easel
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'palette'?

A.Drawing
B.Monochrome
C.Colorful
D.Pigment
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'palette' in a real-life context?

A.Explaining a sport technique
B.Talking about a chef's kitchen tools
C.Discussing music theory
D.Describing an artist's painting process

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Photographer Planning a Photoshoot

Art & Museums

2025.10.22 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Emotional Responses in Psychology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.17 · 1:11 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ