pane - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Pane: từ tiếng Latinh 'pānus' có nghĩa là 'bánh mì' hoặc 'vật phẳng', được dùng để chỉ một mảnh kính phẳng trong sử dụng sau này. Hình ảnh ghi nhớ là một tấm kính trong suốt như bánh mì mới làm mở ra tầm nhìn. Sự mở rộng ý nghĩa liên quan đến cách một màn hình hoặc cửa sổ có thể hiển thị các lớp nội dung khác nhau, tương tự như cắt một ổ bánh mì để lộ nội dung bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPane là một từ tiếng Anh đơn giản có nhiều nghĩa liên quan. Nghĩa phổ biến nhất là một miếng kính phẳng, mỏng được gắn vào cửa sổ hoặc cửa đi. Trong giao diện người dùng đồ họa (GUI), pane cũng chỉ một khu vực riêng biệt của giao diện, ví dụ pane dẫn hướng ở bên trái hoặc pane nội dung trong một cửa sổ chia màn hình. Trong thiết kế phần mềm, một cửa sổ có thể được chia thành nhiều pane để hiển thị các chế độ xem khác nhau cạnh nhau. Nguồn gốc từ tiếng Latinh panus, nghĩa là vật thể phẳng; hình ảnh kính trong suốt mở rộng tầm nhìn giúp người học liên kết pane với sự mở và rõ ràng của giao diện.
Hãy coi pane như một khu vực được gắn nhãn trong một cửa sổ: điều này giúp người học phân biệt giữa pane bằng kính (đối tượng vật lý) và pane trong giao diện (khu vực UI). Sử dụng ví dụ ngắn, cụ thể để tránh nhầm với từ đồng âm.
What is the meaning of 'pane'?
In which sentence is 'pane' used correctly?
Which word is a synonym of 'pane'?
What is the opposite of 'pane'?
In what real-life context would you find a 'pane'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật