LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glass - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glass Ý nghĩa của Từ

  • một chất liệu trong suốt được sử dụng cho cửa sổ và vật chứa
  • một cốc uống
  • chất rắn và giòn được tạo ra bằng cách nóng chảy cát với soda và vôi
Illustration for this word

glass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡlɑːs/
Mỹ /ɡlæs/
Tiết
glass

glass Từ nguyên của Từ

kính: từ tiếng Anh cổ 'glæs', có thể bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'glas', có nghĩa là 'lấp lánh' hoặc 'tỏa sáng'. Hãy tưởng tượng ánh nắng mặt trời chiếu qua cửa sổ kính trong suốt, làm sáng một căn phòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển tay để nhấc một glass khỏi bàn và cảm nhận mép lạnh chạm vào da. Tôi ôm chắc nó, chỉnh grip và xoay về phía cửa sổ để ánh sáng xuyên qua. Ánh sáng xuyên qua glass và phản chiếu lại, cho thấy nó có thể đựng nước và truyền tải vẻ sáng. Đặt glass xuống, tôi cảm nhận được bài học về sự cẩn trọng và kiểm soát khi dùng vật dễ vỡ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, glass vừa chỉ vật liệu trong suốt được làm từ cát và soda, vừa chỉ đồ vật làm từ vật liệu ấy. Khi nói về chất liệu, glass thường không đếm được: 'glass is brittle' hoặc 'This window is made of glass'. Khi nói đến vật dụng để uống hoặc chứa đựng, ta dùng 'a glass' cho một ly và 'glasses' cho nhiều ly hoặc cho kính mắt tùy ngữ cảnh. Một số lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa glass (vật liệu) và glasses (kính mắt). Phát âm /ɡlæs/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa dùng làm vật liệu và dùng làm vật thể; nhớ rằng glasses là kính; dùng glassware cho tập hợp đồ bằng thủy tinh; phát âm /ɡlæs/; dùng a glass cho một ly; glass là không đếm được khi nói chất liệu; từ vựng thông dụng: glass window, glass bottle, drinking glass.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • glass luôn là một dụng cụ chứa
  • glasses và glassware là cùng
  • glass luôn dễ vỡ ở mọi ngữ cảnh
  • glasses ở số nhiều chỉ dành cho chén uống
  • glass chỉ dùng cho cửa sổ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt glass là vật liệu và vật thể, tránh nhầm lẫn với glasses (kính) và hiểu glassware như một nhóm đồ thủy tinh.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt chất liệu và vật thể
  • nhớ rằng glasses có nghĩa là kính đeo mắt
  • Dùng collocation phổ biến: glass window, glass bottle
  • Chú ý phát âm /ɡlæs/
  • Tập văn bản với ngữ cảnh đếm được và không đếm được
  • Học các cụm từ với glassware

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'glass'?

A.A transparent material
B.A soft fabric
C.A hard metal
D.A rough stone
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'glass' typically used?

A.To build walls
B.To cook food
C.To cover windows
D.To write on paper
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'glass'?

A.Crystal
B.Wood
C.Concrete
D.Plastic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'glass'?

A.Transparent
B.Smooth
C.Flexible
D.Opaque
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter 'glass'?

A.Building a table
B.Baking cookies
C.Drinking from a cup
D.Planting a garden

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Talk About Comfort

Public Transport

2026.01.11 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.04 · 0:18 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a High Street

Urban Development

2026.02.06 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ