glass - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
kính: từ tiếng Anh cổ 'glæs', có thể bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'glas', có nghĩa là 'lấp lánh' hoặc 'tỏa sáng'. Hãy tưởng tượng ánh nắng mặt trời chiếu qua cửa sổ kính trong suốt, làm sáng một căn phòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển tay để nhấc một glass khỏi bàn và cảm nhận mép lạnh chạm vào da. Tôi ôm chắc nó, chỉnh grip và xoay về phía cửa sổ để ánh sáng xuyên qua. Ánh sáng xuyên qua glass và phản chiếu lại, cho thấy nó có thể đựng nước và truyền tải vẻ sáng. Đặt glass xuống, tôi cảm nhận được bài học về sự cẩn trọng và kiểm soát khi dùng vật dễ vỡ.
Trong tiếng Anh, glass vừa chỉ vật liệu trong suốt được làm từ cát và soda, vừa chỉ đồ vật làm từ vật liệu ấy. Khi nói về chất liệu, glass thường không đếm được: 'glass is brittle' hoặc 'This window is made of glass'. Khi nói đến vật dụng để uống hoặc chứa đựng, ta dùng 'a glass' cho một ly và 'glasses' cho nhiều ly hoặc cho kính mắt tùy ngữ cảnh. Một số lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa glass (vật liệu) và glasses (kính mắt). Phát âm /ɡlæs/.
Người Việt cần phân biệt glass là vật liệu và vật thể, tránh nhầm lẫn với glasses (kính) và hiểu glassware như một nhóm đồ thủy tinh.
What is the meaning of the word 'glass'?
How is 'glass' typically used?
Which of the following is a similar word to 'glass'?
What is the opposite of 'glass'?
In what real-life context would you most likely encounter 'glass'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật