panegyric - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: pan- (tất cả) + egyrikos (dẫn dắt hoặc tập hợp), Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh, Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi lễ lớn mà mọi người tập trung lại để gửi những lời khen ngợi đến một người hùng, như một làn sóng tán dương đổ ập vào bờ biển của sự ăn mừng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPanegyric là danh từ chỉ một bài diễn văn công khai hoặc một văn bản được viết để ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó. Đó là một lời ca ngợi trang trọng, thường được phát biểu tại các buổi lễ long trọng hoặc được công bố trong khuôn khổ chính thức. Nó mang tính hùng biện và tôn vinh thành tích, đức tính và uy tín, không chỉ là lời khen bình thường. Từ này bắt nguồn từ truyền thống Hy-La cổ đại và thường được dùng trong bối cảnh văn học, chính trị hoặc sử học.
Với người Việt học, panegyric mang nghĩa trang trọng và cổ điển; khó dùng trong giao tiếp hàng ngày, dễ gây cảm giác cổ súng. Dòi bối cảnh phù hợp.
What is the meaning of the word 'panegyric'?
In which sentence is 'panegyric' used correctly?
Which word is a synonym of 'panegyric'?
What is the opposite meaning of 'panegyric'?
In what real-life context would you hear the word 'panegyric'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật