LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

panegyric - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

panegyric Ý nghĩa của Từ

  • bài phát biểu công khai hoặc văn bản được xuất bản ca ngợi ai đó hoặc cái gì đó
  • một biểu hiện hình thức của sự khen ngợi
  • một lời ca ngợi hoặc chúc tụng
Illustration for this word

panegyric Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

panegyric Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pænɪˈdʒɪərɪk/
Mỹ /ˌpænɪˈdʒɪrɪk/
Tiết
panegyric

panegyric Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pan- (tất cả) + egyrikos (dẫn dắt hoặc tập hợp), Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh, Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi lễ lớn mà mọi người tập trung lại để gửi những lời khen ngợi đến một người hùng, như một làn sóng tán dương đổ ập vào bờ biển của sự ăn mừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Panegyric là danh từ chỉ một bài diễn văn công khai hoặc một văn bản được viết để ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó. Đó là một lời ca ngợi trang trọng, thường được phát biểu tại các buổi lễ long trọng hoặc được công bố trong khuôn khổ chính thức. Nó mang tính hùng biện và tôn vinh thành tích, đức tính và uy tín, không chỉ là lời khen bình thường. Từ này bắt nguồn từ truyền thống Hy-La cổ đại và thường được dùng trong bối cảnh văn học, chính trị hoặc sử học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Panegyric là thuật ngữ formal; tránh các lời khen ngợi thông dụng.
  • Có thể chỉ một bài diễn văn hoặc văn bản được công bố.
  • Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Không bằng với lời tán dương trong đám tang.
  • Dùng trong các ngữ cảnh Official hoặc học thuật để thể hiện sự kính trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống như lời khen ngợi bình thường.
  • Chỉ nói về lời khen dành cho người đã khuất.
  • Nó đồng nghĩa với elogio ở mọi ngữ cảnh.
  • Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể hoán đổi với khen ngợi hay tâng bốc trong văn bản chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học, panegyric mang nghĩa trang trọng và cổ điển; khó dùng trong giao tiếp hàng ngày, dễ gây cảm giác cổ súng. Dòi bối cảnh phù hợp.

Mẹo Học

  • Học cách phát âm pan-eh-jee-rih-k, nhấn vỡ ở âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt với elogio, thường liên quan đến người đã mất.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Biết các dạng liên quan: panegyrical và panegyrist.
  • Đọc ví dụ lịch sử để nắm giọng điệu trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'panegyric'?

A.A type of fabric
B.A type of food
C.A speech of praise
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'panegyric' used correctly?

A.The students wrote a panegyric as a tribute to their teacher.
B.The chef prepared a delicious panegyric for dinner.
C.She gave a panegyric to her cat for being cute.
D.I bought a new panegyric for my bedroom.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'panegyric'?

A.Praise
B.Criticism
C.Insult
D.Blame
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'panegyric'?

A.Indifference
B.Censure
C.Admiration
D.Approval
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'panegyric'?

A.During a political campaign
B.At a funeral
C.In a comedy show
D.At a sports event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ