LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

panorama - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

panorama Ý nghĩa của Từ

  • một cái nhìn rộng lớn về một khu vực
  • một đánh giá hoặc khảo sát toàn diện
  • một bức tranh minh họa một phong cảnh
Illustration for this word

panorama Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

panorama Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpænəˈrɑːmə/
Mỹ /ˌpænəˈrɑmə/
Tiết
panorama

panorama Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pano- (tất cả) + rama (tầm nhìn); Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tranh khổng lồ trải dài trên phong cảnh, hiển thị mọi chi tiết của môi trường xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Panorama là danh từ mô tả một tầm nhìn rộng về một khu vực, một cái nhìn tổng quan hay một biểu diễn hình ảnh của một quang cảnh. Từ gốc Hy Lạp pan- có nghĩa 'toàn bộ' và horama 'nhìn', thông qua La Mã nhập vào tiếng Anh. Trong nhiếp ảnh, panorama thường ám chỉ một bức ảnh rất rộng, liền mạch hoặc kỹ thuật ghép nhiều ảnh lại với nhau. Trong văn nói, panorama cũng có thể chỉ một cái nhìn toàn cảnh về một sự kiện hoặc một lĩnh vực. Người học cần ghi nhớ panorama có thể vừa là hình ảnh thực tế vừa là tổng quan trừu tượng, và collocations phụ thuộc ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng panorama cho một tầm nhìn rộng hoặc tổng quan về một cảnh.
  • Ví dụ: một panorama của thành phố.
  • Tính từ là panoramic, không phải panorama.
  • Tránh mô tả chi tiết nhỏ bằng từ này.
  • Kết hợp phổ biến: panorama của các sự kiện, panorama tổng thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Panorama chỉ là ảnh.
  • Có thể thay thế cho view/overview ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ mô tả phong cảnh, không phải sự kiện hay lĩnh vực.
  • Luôn là một hình ảnh đơn; ghép nhiều ảnh được xem là pano ghép.
  • Trong tiêu đề, panorama dùng ở dạng danh từ; tính từ là panorámico.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt đôi khi cho rằng panorama chỉ là ảnh; hãy luyện dùng rộng cho tổng quan và diễn đạt sự kiện.

Mẹo Học

  • Panorama có thể ám chỉ hình ảnh hoặc một cái nhìn tổng quát.
  • Dùng 'of' sau panorama: panorama of the city.
  • Tính từ tương ứng là panoramic.
  • Dùng cho mô tả rộng, không cho chi tiết.
  • Luyện tập cách dùng thực và ẩn dụ trong câu.
  • Các collocation phổ biến: panorama toàn cầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'panorama' refer to?

A.A mathematical formula
B.A wide-angle view
C.A type of bread
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'panorama' used correctly?

A.She enjoyed the stunning panorama of the city skyline.
B.He played a beautiful panorama at the concert.
C.The panorama was delicious and flavorful.
D.I need to buy a new panorama for my car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'panorama':

A.Tunnel
B.Isolation
C.View
D.Whisper
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'panorama':

A.Focus
B.Demolition
C.Secret
D.Confusion
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the panorama from the top of the mountain?

A.Chaotic and messy
B.Limited and boring
C.Dull and uninteresting
D.Expansive and breathtaking

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ