panorama - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: pano- (tất cả) + rama (tầm nhìn); Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tranh khổng lồ trải dài trên phong cảnh, hiển thị mọi chi tiết của môi trường xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPanorama là danh từ mô tả một tầm nhìn rộng về một khu vực, một cái nhìn tổng quan hay một biểu diễn hình ảnh của một quang cảnh. Từ gốc Hy Lạp pan- có nghĩa 'toàn bộ' và horama 'nhìn', thông qua La Mã nhập vào tiếng Anh. Trong nhiếp ảnh, panorama thường ám chỉ một bức ảnh rất rộng, liền mạch hoặc kỹ thuật ghép nhiều ảnh lại với nhau. Trong văn nói, panorama cũng có thể chỉ một cái nhìn toàn cảnh về một sự kiện hoặc một lĩnh vực. Người học cần ghi nhớ panorama có thể vừa là hình ảnh thực tế vừa là tổng quan trừu tượng, và collocations phụ thuộc ngữ cảnh.
Người học tiếng Việt đôi khi cho rằng panorama chỉ là ảnh; hãy luyện dùng rộng cho tổng quan và diễn đạt sự kiện.
What does the word 'panorama' refer to?
In which sentence is the word 'panorama' used correctly?
Select the synonym of 'panorama':
Select the opposite of 'panorama':
How would you describe the panorama from the top of the mountain?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật