LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parachute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parachute Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị được sử dụng để làm chậm sự rơi từ trên trời
  • hạ cánh bằng dù
  • biện pháp an toàn cho các cuộc nhảy tự do
Illustration for this word

parachute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parachute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpær.ə.ʃuːt/
Mỹ /ˈpɛr.ə.ʃuːt/
Tiết
parachute

parachute Từ nguyên của Từ

para- = vượt qua + chute = rơi; bắt nguồn từ tiếng Pháp parachute, nghĩa là bảo vệ khỏi sự rơi. Hãy tưởng tượng một người tinh tế bay xuống từ bầu trời với chiếc dù đầy màu sắc, đảm bảo một lần hạ cánh nhẹ nhàng như một biện pháp an toàn cho những cuộc phiêu lưu mạo hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Parachute là một thiết bị dùng để làm chậm quá trình rơi từ trên cao xuống. Danh từ chỉ chính thiết bị này; động từ có nghĩa là hạ xuống bằng dù parachute. Nó được dùng trong nhảy dù giải trí, đổ bộ quân sự và các hệ thống thoát hiểm trên máy bay. Khi bung dù, nó cho phép hạ cánh kiểm soát và êm ái sau khi nhảy. Nguồn gốc từ tiếng Pháp parachute, ghép từ para (vượt qua / bảo vệ) và chute (rơi).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và động từ; dùng deploy cho mở dù, không dùng open ở ngữ cảnh kỹ thuật
  • Parachute dùng để hạ xuống, không nâng lên
  • Cụm từ phổ biến: nhảy dù, triển khai dù, hệ thống thoát hiểm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dù không làm chậm ngay lập tức mà giảm tốc từ từ nhờ sức cản.
  • Không phải bung dù ngay khi ra khỏi máy bay; thường có một giai đoạn rơi tự do.
  • parachute (thiết bị) và parachuting (hoạt động) là hai khái niệm khác nhau.
  • Có nhiều loại dù với thiết kế khác nhau cho mục đích khác nhau.
  • Nhảy dù không chỉ dành cho vận động viên; còn có hệ thống thoát hiểm và thả quân sự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa danh từ và động từ parachute; cần luyện cách diễn đạt khác nhau cho mô tả thiết bị và hành động giảmceler.

Mẹo Học

  • Luyện các dạng danh từ/động từ trong câu.
  • Nghe phát âm và lặp lại cho đúng.
  • Sử dụng các collocation phổ biến: nhảy dù, triển khai dù, thoát hiểm.
  • Học từ vựng liên quan: vỏ dù, dây đeo, dây kéo mở.
  • Xem video an toàn để thấy ngữ cảnh thực tế.
  • So sánh với các thiết bị tương tự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'parachute'?

A.A method of cooking food
B.A type of dance
C.A device used to slow the descent of a person or object
D.A small boat
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'parachute' used correctly?

A.The skydiver deployed his parachute after jumping from the plane
B.She decided to parachute her friend for his birthday
C.The cat parachute across the room
D.The bookshop owner sold a parachute of books
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'parachute'?

A.Crash
B.Pilot
C.Jump
D.Land
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you most likely see a parachute being used?

A.At a swimming pool
B.In a library
C.At a movie theater
D.During a skydiving excursion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'parachute'?

A.I love to parachute in my free time
B.Parachute is a fun game to play with friends
C.The soldier relied on his parachute during the mission
D.Let's parachute to the store instead of walking

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ