parachute - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
para- = vượt qua + chute = rơi; bắt nguồn từ tiếng Pháp parachute, nghĩa là bảo vệ khỏi sự rơi. Hãy tưởng tượng một người tinh tế bay xuống từ bầu trời với chiếc dù đầy màu sắc, đảm bảo một lần hạ cánh nhẹ nhàng như một biện pháp an toàn cho những cuộc phiêu lưu mạo hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQParachute là một thiết bị dùng để làm chậm quá trình rơi từ trên cao xuống. Danh từ chỉ chính thiết bị này; động từ có nghĩa là hạ xuống bằng dù parachute. Nó được dùng trong nhảy dù giải trí, đổ bộ quân sự và các hệ thống thoát hiểm trên máy bay. Khi bung dù, nó cho phép hạ cánh kiểm soát và êm ái sau khi nhảy. Nguồn gốc từ tiếng Pháp parachute, ghép từ para (vượt qua / bảo vệ) và chute (rơi).
Người Việt thường nhầm lẫn giữa danh từ và động từ parachute; cần luyện cách diễn đạt khác nhau cho mô tả thiết bị và hành động giảmceler.
What is the meaning of 'parachute'?
In which sentence is 'parachute' used correctly?
Which word is an antonym of 'parachute'?
In which situation would you most likely see a parachute being used?
Can you think of a sentence using the word 'parachute'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật