LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parasites - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parasites Ý nghĩa của Từ

  • một sinh vật sống dựa vào hoặc trong cơ thể của vật chủ và hưởng lợi từ vật chủ đó
  • một người khai thác người khác để thu lợi cá nhân
  • người nịnh nọt
Illustration for this word

parasites Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parasites Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpær.ə.saɪt/
Mỹ /ˈpæ̬r.ə.saɪt/
Tiết
parasite

parasites Từ nguyên của Từ

para- = bên cạnh + site = đặt; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đỉa bám vào da bạn, hưởng lợi từ các chất dinh dưỡng của bạn trong khi bạn chịu đựng, minh họa cách mà ký sinh trùng phát triển với giá của người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Parasite là danh từ tiếng Anh chỉ một sinh vật sống trên hoặc bên trong chủ thể và được lợi từ đó bằng cách làm tổn hại vật chủ. Theo nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ người lợi dụng người khác để đạt được lợi ích cá nhân, hoặc kẻ rút cạn tài nguyên mà không đền đáp. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh và cần dùng thận trọng trong các tình huống nhạy cảm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng đúng số ít/ số nhiều: a parasite / parasites.
  • • Nghĩa sinh học là sinh vật sống trên hoặc trong chủ thể và được lợi từ đó.
  • • Dùng in ẩn dụ mang nghĩa tiêu cực; tránh gọi ai đó là parasite trong giao tiếp hàng ngày.
  • • Thành ngữ phổ biến: parasite on, parasitic relationship, parasitism.
  • • Phân biệt parasite với symbiont hoặc mutualist; không phải mọi quan hệ ký sinh đều là ký sinh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ký sinh trùng không phải lúc nào cũng là động vật; có thể là nấm hoặc vi khuẩn.
  • Parasite không phải lúc nào cũng ám chỉ người lợi dụng; tùy ngữ cảnh.
  • Quan hệ ký sinh khác với quan hệ săn mồi hay áp bức.
  • Parasitic có thể mô tả sự phụ thuộc mạnh, nhưng tùy ngữ cảnh.
  • Cẩn thận khi gọi ai đó là parasite trong hoàn cảnh nhạy cảm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng parasite mang nghĩa tiêu cực mạnh và thường dùng khi có sự khai thác có chủ ý; tránh áp dụng cho người không có bằng chứng.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: /ˈpær.əˌsaɪt/ và so sánh với parasitic.
  • Nhớ cả nghĩa sinh học lẫn nghĩa ẩn dụ.
  • Dùng parasitic làm tính từ trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Lưu ý giọng điệu khi mô tả người; cân nhắc dùng từ thay thế như exploiter.
  • Học các collocations: parasite on, relation parasitic, parasitism, sinh vật ký sinh.
  • Ôn tập các từ liên quan: chủ thể, kí sinh trùn, mutualist.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ