sự ký sinh trong bối cảnh khoa học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: para- (bên cạnh) + sitic (từ sitis, có nghĩa là 'ngồi'). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'parasiticus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một ký sinh trùng 'ngồi cạnh' vật chủ của nó, lấy chất dinh dưỡng trong khi nó vật lộn để tồn tại, giống như một người sống nhờ công sức lao động của người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQParasitic trong tiếng Việt có nghĩa tính từ ám chỉ sự ký sinh, phụ thuộc vào người khác để tồn tại hoặc thu lợi. Trong sinh học, mô tả các loài sống nhờ cơ thể chủ và lấy đi nguồn nuôi dưỡng của nó. Theo nghĩa bóng, nó có thể dùng để nói về mối quan hệ, mô hình kinh doanh hoặc hệ thống tận dụng công sức hoặc thiện chí của người khác. Tông dùng thường tiêu cực và nghiêm khắc. Khi học, hãy phân biệt với các từ đồng nghĩa như phụ thuộc (dependent), khai thác (exploitative) và đảm bảo ngữ cảnh phù hợp. Những câu ví dụ phổ biến là “parasitic relationship” hoặc “parasitic business model.”
Đối với người Việt học tiếng Anh: parasitic mang nghĩa tiêu cực nặng và thường dùng để phê phán phụ thuộc khai thác; tránh nhầm với phụ thuộc trung tính.
What does the word 'parasitic' mean?
Which sentence uses the word 'parasitic' correctly?
Which word is most similar to 'parasitic'?
What is the opposite of 'parasitic'?
Can you think of a real-life context where this concept is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật