LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sự ký sinh trong bối cảnh khoa học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parasitic Ý nghĩa của Từ

  • có đặc điểm của ký sinh trùng
  • phụ thuộc vào người khác để tồn tại
  • đạt được lợi ích trên chi phí của người khác
Illustration for this word

parasitic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parasitic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpærəˈsɪtɪk/
Mỹ /ˌpɛrəˈsɪtɪk/
Tiết
parasitic

parasitic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: para- (bên cạnh) + sitic (từ sitis, có nghĩa là 'ngồi'). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'parasiticus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một ký sinh trùng 'ngồi cạnh' vật chủ của nó, lấy chất dinh dưỡng trong khi nó vật lộn để tồn tại, giống như một người sống nhờ công sức lao động của người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Parasitic trong tiếng Việt có nghĩa tính từ ám chỉ sự ký sinh, phụ thuộc vào người khác để tồn tại hoặc thu lợi. Trong sinh học, mô tả các loài sống nhờ cơ thể chủ và lấy đi nguồn nuôi dưỡng của nó. Theo nghĩa bóng, nó có thể dùng để nói về mối quan hệ, mô hình kinh doanh hoặc hệ thống tận dụng công sức hoặc thiện chí của người khác. Tông dùng thường tiêu cực và nghiêm khắc. Khi học, hãy phân biệt với các từ đồng nghĩa như phụ thuộc (dependent), khai thác (exploitative) và đảm bảo ngữ cảnh phù hợp. Những câu ví dụ phổ biến là “parasitic relationship” hoặc “parasitic business model.”

Lưu Ý Cách Dùng

  • tiếp đầu para- có nghĩa là bên cạnh, và -tíc liên kết với ký sinh. Parasitic dùng cho các mối quan hệ, hệ thống hay sinh vật tiêu cực dựa vào người khác để trục lợi. Không phải từ đồng nghĩa trung lập của dependent. Cụm từ thường gặp: parasitic relationship, parasitic pricing. Phát âm: pa-RA-si-tik. Dùng trong ngữ cảnh phê phán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ mô tả sinh vật; còn mang nghĩa ẩn dụ
  • Nó không phải trung lập; mang nghĩa tiêu cực mạnh
  • Nó không chỉ có nghĩa là phụ thuộc mà còn khai thác
  • Áp dụng cho cả mối quan hệ và hệ thống, không chỉ con người
  • Dễ nhầm với parasite (danh từ) hay parasitism (danh từ)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: parasitic mang nghĩa tiêu cực nặng và thường dùng để phê phán phụ thuộc khai thác; tránh nhầm với phụ thuộc trung tính.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng tiền tố para- gợi ý ở bên cạnh người chủ
  • Hình dung một ký sinh sit bên cạnh chủ để nhớ
  • So sánh parasitic với independent/mutualistic để phân biệt
  • Ôn tập danh từ parasite và parasitism
  • Luyện tập ở ngữ cảnh sinh học, quan hệ và mô hình kinh doanh
  • Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'parasitic' mean?

A.Relating to or characterized by a parasite.
B.Being overly generous and kind.
C.Describing a successful business.
D.A type of electrical device.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'parasitic' correctly?

A.The parasitic plant grows independently in gardens.
B.She has a parasitic talent for painting.
C.His parasitic behavior caused strain in the friendship.
D.The parasitic debt was paid off quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'parasitic'?

A.Symbiotic
B.Host
C.Independent
D.Beneficial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'parasitic'?

A.Dependent
B.Self-sufficient
C.Leeching
D.Invasive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this concept is relevant?

A.A garden thrives because of diverse plants.
B.A company is doing well because of its loyal customers.
C.A friend always borrows money without paying it back.
D.An organization that helps others succeeds without seeking profit.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ